Bơm trục đứng Flygt PL 7030 thuộc nhóm bơm cỡ nhỏ đến trung bình trong dải PL 7000, cho lưu lượng từ 500 đến 800 lít/giây với cột áp từ 1,5 đến 9 mét. Sử dụng động cơ công suất từ 22 đến 75 kW, hoạt động ở tốc độ 970 – 1750 vòng/phút, PL 7030 thích hợp cho các trạm bơm thoát nước nội thành, kênh thủy lợi và bơm cấp nước sơ cấp. Vật liệu cánh bơm bằng thép không gỉ (inox) kết hợp cùng khuếch tán Hard-Iron™ giúp tăng khả năng chống mài mòn khi vận hành trong môi trường nước có rác, cát. Với đường kính xả 500 mm (20 inch), bơm đảm bảo lưu lượng lớn và ổn định ngay cả khi vận hành liên tục.
Bơm trục đứng Flygt PL 7030
-
Kiểu bơm: Bơm trục đứng cánh quạt
-
Lưu lượng max (l/s): 500 – 800
-
Cột áp (m): 1,5 – 9
-
Công suất: 22 – 75 kW
-
Kích thước ống xả (mm): 500
-
Kiểu bơm: Bơm trục đứng cánh quạt
-
Lưu lượng max (l/s): 500 – 800
-
Cột áp (m): 1,5 – 9
-
Công suất: 22 – 75 kW
-
Nguồn điện: 380V/3pha/50Hz
- Tốc độ (vòng/phút): 970 – 1750
-
Kích thước ống xả (mm): 500
-
Vật liệu: Trục và cánh bằng inox, vòng khuếch tán bằng Hard-Iron™
-
Trạm bơm nước mưa, chống ngập đô thị
-
Trạm bơm nước làm mát công nghiệp
-
Tưới tiêu và bơm nước trong nông nghiệp
-
Trạm bơm nước biển
-
Hệ thống bơm bùn tuần hoàn trong xử lý nước thải
-
Ứng dụng giải trí như tạo sóng nhân tạo, sông nhân tạo…
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm trục đứng Flygt PL 7030”
Bơm trục đứng Flygt PL 7030 thuộc nhóm bơm cỡ nhỏ đến trung bình trong dải PL 7000, cho lưu lượng từ 500 đến 800 lít/giây với cột áp từ 1,5 đến 9 mét. Sử dụng động cơ công suất từ 22 đến 75 kW, hoạt động ở tốc độ 970 – 1750 vòng/phút, PL 7030 thích hợp cho các trạm bơm thoát nước nội thành, kênh thủy lợi và bơm cấp nước sơ cấp. Vật liệu cánh bơm bằng thép không gỉ (inox) kết hợp cùng khuếch tán Hard-Iron™ giúp tăng khả năng chống mài mòn khi vận hành trong môi trường nước có rác, cát. Với đường kính xả 500 mm (20 inch), bơm đảm bảo lưu lượng lớn và ổn định ngay cả khi vận hành liên tục.
Thông số bơm trục đứng Flygt PL 7030
-
Kiểu bơm: Bơm trục đứng cánh quạt
-
Lưu lượng max (l/s): 500 – 800
-
Cột áp (m): 1,5 – 9
-
Công suất: 22 – 75 kW
-
Nguồn điện: 380V/3pha/50Hz
- Tốc độ (vòng/phút): 970 – 1750
-
Kích thước ống xả (mm): 500
-
Vật liệu: Trục và cánh bằng inox, vòng khuếch tán bằng Hard-Iron™
Các model bơm trục đứng flygt PL 7000
| Model | Lưu lượng tối đa (l/s) | Cột áp (m) | Công suất động cơ (50Hz) | Tốc độ (vòng/phút) | Đường kính ống xả (mm/inch) | Vật liệu khuếch tán | Vật liệu cánh |
| PL 7020 | 270 – 320 | 1 – 4,5 | 6 – 12 kW | 960 – 970 | 400 mm / 16″ | Hard-Iron™ | Inox |
| PL 7030 | 500 – 800 | 1,5 – 9 | 22 – 75 kW | 970 – 1750 | 500 mm / 20″ | Hard-Iron™ | Inox |
| PL 7035 | 480 – 800 | 2 – 14 | 50 – 115 kW | 1490 – 1750 | 550 mm / 22″ | Hard-Iron™ | Inox |
| PL 7040 | 920 – 1250 | 1,5 – 8 | 45 – 125 kW | 880 – 1190 | 600 mm / 24″ | Hard-Iron™ | Inox |
| PL 7061 | 1250 – 1650 | 2 – 12 | 55 – 240 kW | 730 – 1185 | 800 mm / 32″ | Gang | Bronze hoặc Inox |
| PL 7065 | 1100 – 1700 | 1,3 – 8,5 | 60 – 215 kW | 590 – 985 | 800 mm / 32″ | Gang | Bronze hoặc Inox |
| PL 7076 | 1100 | 1 – 3,6 | 55 kW | 730 – 750 | 1000 mm / 40″ | Gang | Bronze hoặc Inox |
| PL 7081 | 1600 – 2000 | 2 – 6 | 65 – 110 kW | 730 – 880 | 1000 mm / 40″ | Gang | Bronze hoặc Inox |
| PL 7101 | 2000 – 3100 | 1,5 – 7,5 | 142 – 335 kW | 485 – 585 | 1200 mm / 48″ | Gang | Bronze hoặc Inox |
| PL 7105 | 3400 – 4800 | 1,5 – 5 | 180 – 430 kW | 420 – 590 | 1200 mm / 48″ | Gang | Bronze hoặc Inox |
| PL 7121 | 4400 – 6400 | 2 – 5,5 | 400 – 775 kW | 425 – 590 | 1400 mm / 56″ | Gang | Bronze hoặc Inox |
| PL 7125 | 7500 | 2,5 – 10 | 600 kW | 495 | 1400 mm / 56″ | Gang | Bronze hoặc Inox |
Ứng dụng của bơm trục đứng Flygt PL 7000
Bơm trục đứng Flygt PL 7000 là dòng bơm chìm cánh quạt công suất lớn, chuyên dùng cho các ứng dụng vận chuyển lưu lượng nước lớn ở cột áp thấp. Nhờ thiết kế động cơ chìm IP68 và thủy lực cánh quạt gọn nhẹ, PL 7000 giúp xây dựng các trạm bơm với không gian nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí và không cần kết cấu nổi.
Ứng dụng tiêu biểu:
-
Trạm bơm nước mưa (stormwater lifting stations)
-
Vận chuyển nước thải đã qua sàng lọc (screened wastewater)
-
Trạm bơm cấp nước làm mát và tưới tiêu (cooling water & irrigation)
-
Hệ thống kiểm soát lũ lụt và thoát nước (flood control & dewatering)
-
Tái tuần hoàn bùn hoạt tính trong xử lý nước thải (activated sludge recirculation)
-
Trạm hút nước biển (seawater intake)
-
Các hệ thống giải trí tạo sóng nhân tạo (artificial wild water & surf rides)
Bơm PL 7000 nổi bật với khả năng vận hành bền bỉ, ít tiếng ồn, dễ lắp đặt và tháo rời, đồng thời tích hợp nhiều công nghệ bảo vệ động cơ và chống ăn mòn như Active Seal™, trục cánh chống kẹt, cáp SUBCAB® chuyên dụng, cảm biến nhiệt/vibration/leakage tùy chọn.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.