Chúng tôi cung cấp bơm định lượng Blue White C2 chính hãng, nhập khẩu trực tiếp với đầy đủ chứng từ CO/CQ, QA/QC, hóa đơn VAT và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án. Sản phẩm được kiểm tra chất lượng trước khi bàn giao, đảm bảo đúng model, đúng thông số và sẵn sàng vận hành. Ngoài ra, khách hàng còn được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn cấu hình phù hợp và dịch vụ hậu mãi rõ ràng, minh bạch.
Bơm định lượng Blue White C2
- Loại bơm: bơm định lượng màng
- Lưu lượng: 0,09 – 62,5 lít/giờ
- Áp suất tối đa: 12 bar
- Tốc độ: 166 vòng/phút
- Khối lượng: 10,9 kg
- Thời gian bảo hành: 2 năm
| Thông số | Giá trị |
| Dòng sản phẩm | CHEM-FEED® C2 |
| Nguyên lý bơm | Bơm định lượng màng |
| Lưu lượng theo GPH | 0,02 – 16,5 GPH |
| Lưu lượng theo LPH | 0,09 – 62,5 lít/giờ |
| Lưu lượng theo mL/phút | 1,5 – 1.042 mL/phút |
| Áp suất làm việc tối đa | 175 PSI, tương đương 12 bar |
| Áp suất theo một số cấu hình | 150 PSI, tương đương 10,3 bar |
| Tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng | 100:1 |
| Phạm vi tốc độ động cơ | 1% – 100% |
| Tốc độ động cơ tối đa | 166 vòng/phút |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 54°C |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến 46°C |
| Độ nhớt chất lỏng tối đa | 1.000 cP |
| Khả năng hút sâu tối đa | 4,5 m cột nước tại áp suất 0 bar |
| Chế độ vận hành | Liên tục |
| Phương thức điều khiển | Thủ công, tín hiệu analog và digital từ xa |
| Tín hiệu đầu vào | 4–20 mA, tín hiệu xung, khởi động/dừng từ xa |
| Tín hiệu đầu ra | Relay 3 A, open collector, 4–20 mA |
| Màn hình | LCD có đèn nền và nắp chống tia UV |
| Cấp bảo vệ vỏ | NEMA 4X |
| Vật liệu vỏ | Nhôm phủ sơn tĩnh điện polyester |
| Nguồn điện tổng quát | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Khối lượng | 10,9 kg |
| Tiêu chuẩn | CE, cETLus, RoHS, NSF/ANSI 61, BABA compliant |
| Thời gian bảo hành | 2 năm |
Với khả năng định lượng chính xác và làm việc ở áp suất cao, bơm định lượng Blue White C2 phù hợp với nhiều ứng dụng như:
- Châm clo và dung dịch khử trùng vào hệ thống nước cấp.
- Châm sodium hypochlorite trong xử lý nước.
- Châm axit và kiềm để điều chỉnh pH.
- Châm hóa chất keo tụ và trợ keo tụ.
- Châm chất chống cáu cặn cho hệ thống RO.
- Châm hóa chất CIP và hóa chất vệ sinh màng.
- Châm hóa chất cho cooling tower.
- Châm hóa chất xử lý nước lò hơi.
- Châm hóa chất trong hệ thống chiller.
- Châm hóa chất khử clo.
- Châm chất dinh dưỡng cho hệ thống xử lý sinh học.
- Châm hóa chất trong ngành thực phẩm và đồ uống.
- Châm phụ gia trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
- Châm hóa chất trong hệ thống xử lý nước thải.
- Điều khiển liều lượng theo tín hiệu lưu lượng, pH, ORP hoặc clo dư.
Đối với hóa chất có độ nhớt cao, cần kiểm tra độ nhớt thực tế và thiết kế đường ống hút. Giới hạn độ nhớt tối đa của bơm theo thông số nhà sản xuất là 1.000 cP.
Đang cập nhật...
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm định lượng Blue White C2”
Bơm định lượng Blue White C2 là dòng bơm màng định lượng hóa chất thuộc CHEM-FEED® Series của Blue-White, được thiết kế để châm hóa chất chính xác, vận hành êm và ổn định trong các hệ thống có áp suất cao. Sản phẩm có dải lưu lượng từ 0,09 đến 62,5 lít/giờ, áp suất làm việc tối đa 175 PSI, tương đương 12 bar, phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước và quy trình công nghiệp.
Điểm nổi bật của bơm định lượng Blue White C2 là màn hình LCD có đèn nền, tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng 100:1, khả năng nhận tín hiệu 4–20 mA, xung tần số và điều khiển khởi động hoặc dừng từ xa. Bơm còn được tích hợp hệ thống phát hiện sự cố màng DFD, giúp cảnh báo sớm khi hóa chất xuất hiện trong đầu bơm.
Khách hàng có thể xem thêm các dòng bơm định lượng Blue-White để lựa chọn model phù hợp với lưu lượng, áp suất và phương thức điều khiển của từng hệ thống.


Thông số kỹ thuật bơm định lượng Blue White C2
| Thông số | Giá trị |
| Dòng sản phẩm | CHEM-FEED® C2 |
| Nguyên lý bơm | Bơm định lượng màng |
| Lưu lượng theo GPH | 0,02 – 16,5 GPH |
| Lưu lượng theo LPH | 0,09 – 62,5 lít/giờ |
| Lưu lượng theo mL/phút | 1,5 – 1.042 mL/phút |
| Áp suất làm việc tối đa | 175 PSI, tương đương 12 bar |
| Áp suất theo một số cấu hình | 150 PSI, tương đương 10,3 bar |
| Tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng | 100:1 |
| Phạm vi tốc độ động cơ | 1% – 100% |
| Tốc độ động cơ tối đa | 166 vòng/phút |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 54°C |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến 46°C |
| Độ nhớt chất lỏng tối đa | 1.000 cP |
| Khả năng hút sâu tối đa | 4,5 m cột nước tại áp suất 0 bar |
| Chế độ vận hành | Liên tục |
| Phương thức điều khiển | Thủ công, tín hiệu analog và digital từ xa |
| Tín hiệu đầu vào | 4–20 mA, tín hiệu xung, khởi động/dừng từ xa |
| Tín hiệu đầu ra | Relay 3 A, open collector, 4–20 mA |
| Màn hình | LCD có đèn nền và nắp chống tia UV |
| Cấp bảo vệ vỏ | NEMA 4X |
| Vật liệu vỏ | Nhôm phủ sơn tĩnh điện polyester |
| Nguồn điện tổng quát | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Khối lượng | 10,9 kg |
| Tiêu chuẩn | CE, cETLus, RoHS, NSF/ANSI 61, BABA compliant |
| Thời gian bảo hành | 2 năm |
Các giá trị lưu lượng và áp suất thực tế cần được đối chiếu với đường đặc tính bơm, loại cam, chiều dài hành trình và kích thước màng được lựa chọn.
Dải lưu lượng và áp suất của bơm Blue White C2
Bơm định lượng Blue White C2 có nhiều cấu hình cam và màng khác nhau, đáp ứng các yêu cầu từ châm hóa chất lưu lượng rất thấp đến các ứng dụng cần lưu lượng trên 60 lít/giờ.
| Dải lưu lượng GPH | Dải lưu lượng LPH | Áp suất tối đa | Cấu hình hành trình |
| 0,02 – 2,3 GPH | 0,09 – 9,0 LPH | 150 PSI / 10,3 bar | Hành trình 0,040 inch, tương đương 1,02 mm, có Micro-Feed |
| 0,04 – 4,0 GPH | 0,15 – 15,0 LPH | 150 PSI / 10,3 bar | Hành trình 0,060 inch, tương đương 1,52 mm, có Micro-Feed |
| 0,067 – 6,7 GPH | 0,254 – 25,4 LPH | 175 PSI / 12 bar | Hành trình 0,040 inch, màng kích thước nhỏ |
| 0,10 – 10 GPH | 0,38 – 38 LPH | 175 PSI / 12 bar | Hành trình 0,060 inch, màng kích thước nhỏ |
| 0,165 – 16,5 GPH | 0,625 – 62,5 LPH | 175 PSI / 12 bar | Hành trình 0,060 inch, màng kích thước lớn |
Việc lựa chọn đúng dải lưu lượng rất quan trọng. Bơm không nên thường xuyên vận hành tại mức quá thấp hoặc quá sát lưu lượng cực đại nếu hệ thống yêu cầu độ ổn định cao. Kỹ sư cần căn cứ vào lưu lượng châm thực tế, áp suất đường ống và nồng độ dung dịch để chọn cấu hình phù hợp.


Ưu điểm nổi bật của bơm định lượng Blue White C2
Định lượng hóa chất chính xác ở áp suất cao
Bơm định lượng Blue White C2 có thể vận hành với áp suất lên đến 175 PSI, tương đương 12 bar. Đây là mức áp suất phù hợp cho hệ thống châm hóa chất trực tiếp vào đường ống nước, hệ thống lọc màng, dây chuyền công nghiệp và các vị trí có áp lực ngược cao.
Tỷ lệ điều chỉnh 100:1 cho phép người vận hành thay đổi tốc độ động cơ từ 1% đến 100%. Khả năng điều chỉnh rộng giúp bơm đáp ứng linh hoạt khi lưu lượng xử lý hoặc liều lượng hóa chất thay đổi.
Màng DiaFlex có độ bền cao
Công nghệ màng DiaFlex® được Blue-White phát triển nhằm nâng cao khả năng chịu hóa chất và tuổi thọ vận hành. Theo thiết kế của nhà sản xuất, màng có thể duy trì trong suốt vòng đời của bơm trong điều kiện sử dụng phù hợp, giúp hạn chế nhu cầu sử dụng các bộ phụ tùng phục hồi đắt tiền.
Màng ngăn còn giúp cách ly hóa chất khỏi cơ cấu truyền động, giảm nguy cơ hóa chất gây ăn mòn các bộ phận cơ khí bên trong.
Tích hợp phát hiện sự cố màng DFD
Một ưu điểm quan trọng của bơm định lượng Blue White C2 là hệ thống Diaphragm Failure Detection, viết tắt là DFD. Hệ thống này phát hiện hóa chất xuất hiện trong đầu bơm khi màng bị hư hỏng hoặc rò rỉ.
DFD được tích hợp sẵn trên bơm và sử dụng nguyên lý phát hiện trực tiếp hóa chất, giúp hạn chế cảnh báo sai. Khi phát hiện sự cố, hệ thống có thể kích hoạt relay cảnh báo để người vận hành kiểm tra và xử lý kịp thời.
Màn hình LCD dễ theo dõi
Bơm sử dụng màn hình LCD có đèn nền, hiển thị các thông tin quan trọng như:
- Tốc độ động cơ.
- Giá trị tín hiệu đầu vào.
- Trạng thái vận hành.
- Thông tin bảo trì.
- Trạng thái cảnh báo.
- Tình trạng của hệ thống DFD.
- Tình trạng xác nhận dòng chảy FVS khi được kết nối.
Màn hình được bảo vệ bằng nắp chống tia UV, phù hợp với các môi trường công nghiệp hoặc khu vực có ánh sáng mạnh.
Vỏ NEMA 4X chịu môi trường khắc nghiệt
Vỏ bơm định lượng Blue White C2 đạt cấp bảo vệ NEMA 4X, được chế tạo từ nhôm phủ sơn bột polyester có khả năng chống hóa chất. Thiết kế này hỗ trợ bảo vệ linh kiện bên trong trước nước bắn, bụi và môi trường có nguy cơ ăn mòn.
Cấp bảo vệ NEMA 4X phù hợp với các khu vực cần vệ sinh bằng nước hoặc phòng hóa chất có độ ẩm cao. Tuy nhiên, thiết bị vẫn cần được lắp đặt đúng hướng dẫn và tránh ngâm trực tiếp trong nước.
Van một chiều kích thước lớn
Bơm sử dụng cụm van bi kép với các thành phần chính bằng PVDF và ceramic. Thiết kế không sử dụng lò xo kim loại trong van giúp:
- Hạn chế nguy cơ ăn mòn.
- Giảm khả năng kẹt van do hóa chất.
- Duy trì dòng chảy ổn định.
- Hỗ trợ xử lý nhiều loại dung dịch khác nhau.
- Đơn giản hóa quá trình kiểm tra và bảo trì.
Khả năng điều khiển và kết nối tự động
Ngoài chế độ điều chỉnh thủ công, bơm định lượng Blue White C2 có thể nhận tín hiệu từ hệ thống điều khiển bên ngoài. Đây là lợi thế quan trọng đối với các dây chuyền xử lý nước tự động.
Tín hiệu đầu vào
Bơm hỗ trợ các tín hiệu đầu vào gồm:
- Tín hiệu analog 4–20 mA.
- Tín hiệu xung.
- Tín hiệu tần số.
- Tín hiệu khởi động hoặc dừng từ xa.
Tín hiệu 4–20 mA có thể được sử dụng để thay đổi lưu lượng bơm theo giá trị đo từ cảm biến pH, ORP, clo dư, độ dẫn điện hoặc lưu lượng kế.
Tín hiệu đầu ra
Các tín hiệu đầu ra của bơm gồm:
- Relay tải tối đa 3 A.
- Tín hiệu open collector.
- Tín hiệu analog 4–20 mA.
- Relay cảnh báo DFD.
- Relay giám sát hệ thống FVS.
Bơm hỗ trợ đầu ra open collector 5–30 VDC để tích hợp với hệ thống SCADA. Vòng tín hiệu đóng khi động cơ được cấp điện, cho phép hệ thống điều khiển trung tâm xác nhận trạng thái vận hành của bơm.
Tương thích cảm biến xác nhận dòng chảy FVS
Bơm định lượng Blue White C2 tương thích với Flow Verification Sensor, viết tắt là FVS, của Blue-White. Thiết bị này giúp xác nhận hóa chất thực sự đang di chuyển qua đường ống sau mỗi chu kỳ bơm.
FVS hỗ trợ phát hiện các tình trạng như:
- Bơm chạy nhưng không hút được hóa chất.
- Đường ống hút bị tắc.
- Bồn hóa chất hết dung dịch.
- Van một chiều bị kẹt.
- Đường ống đẩy bị gián đoạn.
- Bơm mất khả năng mồi.
Nguồn điện và tùy chọn dây nguồn
Bơm hỗ trợ nhiều cấu hình nguồn điện một pha để sử dụng tại các thị trường khác nhau.
| Điện áp vận hành | Dòng điện tối đa | Tùy chọn phích cắm |
| 115 VAC, 60 Hz | 1,5 A | NEMA 5/15, Hoa Kỳ |
| 230 VAC, 60 Hz | 0,7 A | NEMA 6/15, Hoa Kỳ |
| 220 VAC, 50 Hz | 1,0 A | CEE 7/VII, châu Âu |
| 240 VAC, 50 Hz | 1,0 A | AS 3112, Australia và New Zealand |
| 230 VAC, 50 Hz | 1,0 A | BS 1363/A, Vương quốc Anh |
Khi đặt hàng, cần xác định chính xác nguồn điện tại vị trí lắp đặt để lựa chọn phiên bản dây nguồn và phích cắm phù hợp.
Các tùy chọn kết nối của bơm Blue White C2
Bơm định lượng Blue White C2 được cung cấp với nhiều tùy chọn đầu hút, đầu đẩy và đầu châm hóa chất. Sự đa dạng này giúp thiết bị dễ dàng kết nối với ống mềm, ống tubing hoặc hệ thống ren NPT.
| Tùy chọn | Đầu hút | Đầu đẩy | Đầu châm hóa chất |
| Option A | Đầu nối ống mềm 1/2 inch | Ren ngoài 1/2 inch M/NPT | Ren ngoài 1/2 inch M/NPT |
| Option B | Đầu nối ống mềm 1/2 inch | Ren trong 1/2 inch F/NPT | Ren ngoài 1/2 inch M/NPT |
| Option C | Đầu nối ống mềm 1/2 inch | Đầu nối ống mềm 1/2 inch | Đầu nối ống mềm đường kính trong 1/2 inch |
| Option D | Đầu nối compression cho ống OD 3/8 inch | Đầu nối compression cho ống OD 3/8 inch | Đầu nối compression cho ống OD 3/8 inch |
| Option E | Ren ngoài 1/2 inch M/NPT | Ren ngoài 1/2 inch M/NPT | Ren ngoài 1/2 inch M/NPT |
| Option F | Ren trong 1/2 inch F/NPT | Ren trong 1/2 inch F/NPT | Ren ngoài 1/2 inch M/NPT |
Phụ kiện đi kèm bơm định lượng Blue White C2
Cấu hình tiêu chuẩn của sản phẩm bao gồm:
- Bơm màng định lượng CHEM-FEED C2.
- Đầu châm hóa chất có van một chiều.
- Van chân kết hợp lưới lọc.
- Bộ phụ kiện lắp đặt.
- Đầu kết nối hộp đấu dây.
- Phụ kiện kết nối theo Option A, B, C, D, E hoặc F đã lựa chọn.
Tùy từng phương án đầu nối, bộ phụ kiện có thể bao gồm:
- Đầu châm ren ngoài 1/2 inch M/NPT.
- Đầu châm dạng hose barb 1/2 inch.
- Van chân dạng hose barb 1/2 inch.
- Van chân ren ngoài 1/2 inch M/NPT.
- Lưới lọc đầu hút.
- Kẹp ống số 5.
- Quả nặng ceramic cho đường ống hút.
- Đầu compression cho ống OD 3/8 inch.
Các phụ kiện tùy chọn có thể đặt thêm gồm:
- Cặp giá đỡ kéo dài bằng thép không gỉ, mã 72000-380.
- Bốn vít thép không gỉ cho bộ giá đỡ.
- Ống hút hóa chất.
- Ống đẩy hóa chất.
- Cảm biến xác nhận dòng chảy FVS.
Ứng dụng của bơm định lượng Blue White C2
Với khả năng định lượng chính xác và làm việc ở áp suất cao, bơm định lượng Blue White C2 phù hợp với nhiều ứng dụng như:
- Châm clo và dung dịch khử trùng vào hệ thống nước cấp.
- Châm sodium hypochlorite trong xử lý nước.
- Châm axit và kiềm để điều chỉnh pH.
- Châm hóa chất keo tụ và trợ keo tụ.
- Châm chất chống cáu cặn cho hệ thống RO.
- Châm hóa chất CIP và hóa chất vệ sinh màng.
- Châm hóa chất cho cooling tower.
- Châm hóa chất xử lý nước lò hơi.
- Châm hóa chất trong hệ thống chiller.
- Châm hóa chất khử clo.
- Châm chất dinh dưỡng cho hệ thống xử lý sinh học.
- Châm hóa chất trong ngành thực phẩm và đồ uống.
- Châm phụ gia trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
- Châm hóa chất trong hệ thống xử lý nước thải.
- Điều khiển liều lượng theo tín hiệu lưu lượng, pH, ORP hoặc clo dư.
Đối với hóa chất có độ nhớt cao, cần kiểm tra độ nhớt thực tế và thiết kế đường ống hút. Giới hạn độ nhớt tối đa của bơm theo thông số nhà sản xuất là 1.000 cP.
Lưu ý khi lựa chọn bơm định lượng Blue White C2
Để bơm định lượng Blue White C2 hoạt động ổn định, cần xác định đầy đủ các thông tin kỹ thuật trước khi lựa chọn.
Xác định lưu lượng hóa chất
Lưu lượng bơm cần được tính dựa trên:
- Lưu lượng nước cần xử lý.
- Liều lượng hóa chất yêu cầu.
- Nồng độ dung dịch hóa chất.
- Hệ số dự phòng vận hành.
- Khả năng thay đổi tải của hệ thống.
Nên lựa chọn cấu hình để lưu lượng vận hành thông thường nằm trong vùng điều chỉnh ổn định, thay vì duy trì bơm liên tục tại mức cực đại.
Kiểm tra áp suất đường ống
Áp suất của bơm phải lớn hơn áp suất tại điểm châm hóa chất. Cần tính thêm tổn thất qua:
- Đường ống đẩy.
- Van một chiều.
- Đầu châm hóa chất.
- Thiết bị trộn.
- Phụ kiện kết nối.
- Chênh lệch độ cao.
Một số cấu hình C2 có áp suất tối đa 150 PSI, trong khi các cấu hình khác đạt 175 PSI. Vì vậy, phải đối chiếu đúng đường đặc tính của model được chọn.
Kiểm tra khả năng tương thích hóa chất
Vật liệu đầu bơm, màng, van bi, gioăng và đường ống phải tương thích với hóa chất sử dụng. Cần cung cấp các thông tin sau khi lựa chọn:
- Tên hóa chất.
- Nồng độ dung dịch.
- Nhiệt độ hóa chất.
- Độ nhớt.
- Tỷ trọng.
- Khả năng kết tinh.
- Khả năng sinh khí.
- Điều kiện vệ sinh hệ thống.
Lựa chọn phương thức điều khiển
Với hệ thống châm hóa chất cố định, có thể sử dụng chế độ điều chỉnh thủ công. Đối với hệ thống tự động, có thể lựa chọn:
- Điều khiển theo tín hiệu 4–20 mA.
- Điều khiển theo xung từ đồng hồ lưu lượng.
- Khởi động và dừng từ xa.
- Kết nối PLC.
- Kết nối SCADA.
- Giám sát trạng thái bằng relay.
- Xác nhận dòng chảy bằng cảm biến FVS.
Hướng dẫn lắp đặt bơm Blue White C2
Khi lắp đặt bơm định lượng Blue White C2, cần chú ý:
- Lắp bơm trên bề mặt chắc chắn, bằng phẳng.
- Đặt bơm gần bồn hóa chất để rút ngắn đường ống hút.
- Hạn chế các điểm gấp khúc trên đường ống hút.
- Lắp van chân và lưới lọc đúng chiều.
- Đặt đầu hút cách đáy bồn để tránh hút cặn.
- Lắp đầu châm có van một chiều tại đường ống chính.
- Không để áp suất đường đẩy vượt quá giới hạn của bơm.
- Kiểm tra độ kín của toàn bộ kết nối trước khi vận hành.
- Mồi hóa chất đầy đủ trước khi đưa bơm vào chế độ tự động.
- Trang bị van an toàn hoặc van xả áp khi thiết kế hệ thống yêu cầu.
- Sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp khi thao tác với hóa chất.
- Tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của Blue-White đối với từng cấu hình cụ thể.
Vì sao nên lựa chọn bơm định lượng Blue White C2?
Bơm định lượng Blue White C2 phù hợp với các hệ thống yêu cầu sự kết hợp giữa độ chính xác, áp suất cao và khả năng điều khiển tự động. Sản phẩm mang lại các lợi ích chính:
- Lưu lượng điều chỉnh rộng từ 0,09 đến 62,5 lít/giờ.
- Áp suất làm việc tối đa đến 12 bar.
- Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ 100:1.
- Vận hành liên tục.
- Màn hình LCD trực quan.
- Hỗ trợ tín hiệu 4–20 mA và tín hiệu xung.
- Hỗ trợ điều khiển khởi động hoặc dừng từ xa.
- Có tín hiệu đầu ra kết nối PLC và SCADA.
- Tích hợp cảnh báo rò rỉ màng DFD.
- Tương thích cảm biến xác nhận dòng chảy FVS.
- Vỏ NEMA 4X chịu môi trường công nghiệp.
- Van PVDF và ceramic không sử dụng lò xo kim loại.
- Đạt các tiêu chuẩn CE, cETLus, RoHS và NSF/ANSI 61.
- Nhiều tùy chọn đầu nối cho từng hệ thống đường ống.
- Thời gian bảo hành 2 năm theo chính sách của nhà sản xuất.
Báo giá bơm định lượng Blue White C2
Giá bơm định lượng Blue White C2 phụ thuộc vào dải lưu lượng, áp suất, kích thước màng, chiều dài hành trình, nguồn điện, phương thức điều khiển và tùy chọn đầu nối.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá gồm:
- Cấu hình lưu lượng và áp suất.
- Phiên bản Micro-Feed.
- Kích thước màng.
- Tín hiệu điều khiển yêu cầu.
- Loại đầu nối A, B, C, D, E hoặc F.
- Điện áp và loại phích cắm.
- Cảm biến xác nhận dòng chảy FVS.
- Ống hút và ống đẩy hóa chất.
- Giá đỡ mở rộng.
- Yêu cầu chứng từ và hồ sơ kỹ thuật.
Để lựa chọn đúng model, khách hàng nên cung cấp lưu lượng châm, áp suất đường ống, loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và phương thức điều khiển mong muốn.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.