Chúng tôi cung cấp bơm định lượng Blue White CD1 chính hãng, đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, chứng từ CO/CQ, QA/QC và hóa đơn VAT theo yêu cầu. Sản phẩm được kiểm tra model, điện áp, lưu lượng, áp suất và phụ kiện trước khi bàn giao.
Khách hàng được hỗ trợ:
Tư vấn model theo lưu lượng hóa chất cần châm.
Kiểm tra áp suất tại điểm châm.
Tư vấn khả năng tương thích vật liệu với hóa chất.
Lựa chọn phiên bản động cơ AC hoặc DC.
Lựa chọn điện áp phù hợp với hệ thống.
Hướng dẫn điều chỉnh hành trình bơm.
Hỗ trợ thiết kế đường ống hút và đường ống đẩy.
Cung cấp tài liệu kỹ thuật và phụ kiện thay thế.
Hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo trì.
Thông số
Giá trị
Áp suất làm việc tối đa
180 psig
Nhiệt độ chất lỏng tối đa
85°C
Nhiệt độ môi trường
-10°C đến 46°C
Độ nhớt chất lỏng tối đa
1.000 cP
Khả năng hút sâu tối đa
20 ft, khoảng 6,1 m tại 0 PSI
Động cơ
Động cơ DC không chổi than
Công suất động cơ
42 W
Công suất tiêu thụ tối đa
80 W
Chế độ vận hành
Liên tục
Tỷ lệ điều chỉnh
2.000:1
Phạm vi điều chỉnh
0,05% – 100%
Tốc độ tối đa
100 vòng/phút
Số hành trình tối đa
200 hành trình/phút
Đầu nối tín hiệu
M12, 5 chân, IP67, chỉ có trên CD1C
Kích thước tổng thể
24,10 x 24,02 x 26,75 cm
Khối lượng sản phẩm
4,85 kg
Kích thước đóng gói
26,7 x 29,8 x 33 cm
Khối lượng vận chuyển
Khoảng 9,1 kg
Vật liệu vỏ
Valox® PBT và PA12
Cấp bảo vệ vỏ
NEMA 4X
Tuân thủ RoHS
Có
Tiêu chuẩn
cETLus, CE
Với công nghệ màng kép và khả năng làm việc đến 180 PSI, bơm định lượng Blue White CD1 phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước và quy trình công nghiệp.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
Châm sodium hypochlorite.
Châm axit peracetic.
Châm hóa chất khử trùng có xu hướng thoát khí.
Châm clo cho hệ thống nước cấp.
Châm hóa chất điều chỉnh pH.
Châm axit hoặc kiềm.
Châm chất chống cáu cặn cho hệ thống RO.
Châm chất khử clo.
Châm hóa chất cho cooling tower.
Châm hóa chất xử lý nước lò hơi.
Châm hóa chất cho hệ thống chiller.
Châm hóa chất vào đường ống áp suất cao.
Châm hóa chất xử lý nước thải.
Châm hóa chất trong ngành thực phẩm và đồ uống.
Châm dung dịch khử trùng trong dây chuyền sản xuất.
Châm hóa chất theo lưu lượng nước.
Điều khiển liều lượng theo pH, ORP hoặc clo dư.
Tích hợp vào skid châm hóa chất tự động.
Đang cập nhật...
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm định lượng Blue White CD1” Hủy
Bơm định lượng Blue White CD1 là dòng bơm định lượng đa màng thuộc CHEM-FEED® Series, được thiết kế để châm hóa chất liên tục, ổn định và hạn chế hiện tượng khóa khí khi xử lý các dung dịch có xu hướng thoát khí. Công nghệ Hyperdrive® luân phiên hoạt động giữa hai màng bơm, giúp dòng hóa chất được cấp đều hơn so với bơm màng đơn thông thường.
Sản phẩm có dải lưu lượng từ 0,0132 đến 26,46 lít/giờ, áp suất làm việc tối đa 180 PSI, tương đương 12 bar theo tài liệu nhà sản xuất. Tỷ lệ điều chỉnh lên đến 2.000:1 giúp bơm định lượng Blue White CD1 đáp ứng từ những ứng dụng châm vi lượng đến các hệ thống cần lưu lượng gần 7 GPH.
Blue-White cung cấp hai phiên bản chính gồm CD1B điều chỉnh tốc độ thủ công và CD1C có thêm tín hiệu 4–20 mA, khởi động hoặc dừng từ xa, tín hiệu đầu ra và khả năng kết nối cảm biến xác nhận dòng chảy. Nhờ đó, thiết bị có thể được sử dụng độc lập hoặc tích hợp vào PLC, SCADA và hệ thống châm hóa chất tự động.
Khách hàng có thể xem thêm các dòng bơm định lượng Blue-White để lựa chọn model phù hợp với lưu lượng, áp suất, loại hóa chất và yêu cầu điều khiển thực tế.
Thông số bơm định lượng Blue White CD1
Công nghệ Hyperdrive trên bơm Blue White CD1
Hyperdrive® là công nghệ điều khiển hoạt động luân phiên giữa hai màng bơm. Thay vì để một màng thực hiện toàn bộ chu trình hút và đẩy, CD1 phân chia hoạt động giữa hai màng để duy trì dòng chảy ổn định.
Công nghệ Hyperdrive mang lại các lợi ích:
Giảm xung lưu lượng trên đường ống đẩy.
Hạn chế gián đoạn giữa các hành trình.
Giảm nguy cơ khóa khí.
Hỗ trợ bơm hóa chất có xu hướng thoát khí.
Duy trì khả năng mồi ổn định.
Tạo dòng hóa chất gần liên tục.
Giảm nhu cầu sử dụng bộ giảm xung trong một số ứng dụng.
Nâng cao độ ổn định của quá trình định lượng.
Theo Blue-White, bơm định lượng Blue White CD1 có thể cấp hóa chất liên tục theo cách tương tự bơm nhu động nhưng không cần sử dụng cụm ống bơm phải thay thế định kỳ.
Sự khác nhau giữa Blue White CD1B và CD1C
Dòng CD1 được chia thành hai phiên bản điều khiển chính gồm CD1B Base và CD1C Control.
Tính năng
CD1B Base
CD1C Control
Điều chỉnh tốc độ thủ công
Có
Có
Tín hiệu đầu vào 4–20 mA
Không
Có
Tín hiệu đầu ra 4–20 mA
Không
Có
Khởi động/dừng từ xa
Không
Có
Tiếp điểm thường mở hoặc thường đóng
Không
Có
Kết nối cảm biến xác nhận dòng chảy
Không
Có
Đầu nối tín hiệu M12, 5 chân, IP67
Không
Có
Kết nối PLC hoặc SCADA
Hạn chế
Có
Phù hợp hệ thống vận hành độc lập
Có
Có
Phù hợp hệ thống tự động hóa
Không phải lựa chọn chính
Có
Phiên bản CD1B Base
CD1B là phiên bản cơ bản của bơm định lượng Blue White CD1, được thiết kế cho các ứng dụng điều chỉnh lưu lượng trực tiếp tại thiết bị.
Phiên bản này phù hợp khi:
Lưu lượng hóa chất tương đối ổn định.
Không cần thay đổi lưu lượng theo tín hiệu quá trình.
Không cần kết nối PLC hoặc SCADA.
Người vận hành điều chỉnh tốc độ trực tiếp.
Hệ thống cần thiết bị đơn giản và dễ sử dụng.
Phiên bản CD1C Control
CD1C là phiên bản điều khiển nâng cao, hỗ trợ:
Tín hiệu đầu vào 4–20 mA.
Tín hiệu đầu ra 4–20 mA.
Khởi động hoặc dừng từ xa.
Tiếp điểm khô thường mở hoặc thường đóng.
Kết nối cảm biến xác nhận dòng chảy.
Tín hiệu cảnh báo.
Tín hiệu trạng thái động cơ.
Kết nối PLC và SCADA.
Phiên bản CD1C phù hợp với hệ thống châm hóa chất tự động theo lưu lượng nước, pH, ORP, clo dư hoặc các giá trị đo khác.
Hiệu suất bơm định lượng Blue White CD1
Tổng quan kỹ thuật bơm định lượng Blue White CD1
Thông số
Giá trị
Dòng sản phẩm
CHEM-FEED® CD1
Loại bơm
Bơm định lượng đa màng
Công nghệ bơm
Hyperdrive® hai màng luân phiên
Dải lưu lượng theo GPH
0,0035 – 7 GPH
Dải lưu lượng theo LPH
0,0132 – 26,46 lít/giờ
Dải lưu lượng theo mL/phút
0,0441 – 441 mL/phút
Áp suất làm việc tối đa
180 PSI, tương đương 12 bar theo tài liệu
Tỷ lệ điều chỉnh
2.000:1
Phạm vi điều chỉnh tốc độ
0,05% – 100%
Tốc độ động cơ tối đa
100 vòng/phút
Số hành trình tối đa
200 hành trình/phút
Phương thức điều khiển
Thủ công và analog từ xa, tùy phiên bản
Cấp bảo vệ
NEMA 4X
Nguồn điện
100–240 VAC, 50/60 Hz
Tiêu chuẩn
cETLus, CE, RoHS
Bảo hành
2 năm
Thông số kỹ thuật bơm định lượng Blue White CD1
Thông số
Giá trị
Áp suất làm việc tối đa
180 psig
Nhiệt độ chất lỏng tối đa
85°C
Nhiệt độ môi trường
-10°C đến 46°C
Độ nhớt chất lỏng tối đa
1.000 cP
Khả năng hút sâu tối đa
20 ft, khoảng 6,1 m tại 0 PSI
Động cơ
Động cơ DC không chổi than
Công suất động cơ
42 W
Công suất tiêu thụ tối đa
80 W
Chế độ vận hành
Liên tục
Tỷ lệ điều chỉnh
2.000:1
Phạm vi điều chỉnh
0,05% – 100%
Tốc độ tối đa
100 vòng/phút
Số hành trình tối đa
200 hành trình/phút
Đầu nối tín hiệu
M12, 5 chân, IP67, chỉ có trên CD1C
Kích thước tổng thể
24,10 x 24,02 x 26,75 cm
Khối lượng sản phẩm
4,85 kg
Kích thước đóng gói
26,7 x 29,8 x 33 cm
Khối lượng vận chuyển
Khoảng 9,1 kg
Vật liệu vỏ
Valox® PBT và PA12
Cấp bảo vệ vỏ
NEMA 4X
Tuân thủ RoHS
Có
Tiêu chuẩn
cETLus, CE
Bảng lưu lượng bơm Blue White CD1 theo áp suất
Bảng dưới đây thể hiện lưu lượng của bơm định lượng Blue White CD1 tại các mức tốc độ động cơ và áp suất khác nhau. Mỗi giá trị gồm lưu lượng GPH và lưu lượng mL/phút đặt trong ngoặc.
Tốc độ động cơ
30 PSI / 2,1 bar
60 PSI / 4,2 bar
90 PSI / 6,2 bar
120 PSI / 8,3 bar
150 PSI / 10,3 bar
180 PSI / 12 bar
0%
0,00 (0)
0,00 (0)
0,00 (0)
0,00 (0)
0,00 (0)
0,00 (0)
10%
0,82 (52)
0,82 (52)
0,79 (50)
0,74 (47)
0,73 (46)
0,70 (44)
20%
1,63 (103)
1,59 (100)
1,54 (97)
1,49 (94)
1,46 (92)
1,39 (88)
30%
2,46 (155)
2,38 (150)
2,31 (146)
2,23 (141)
2,19 (138)
2,09 (132)
40%
3,22 (203)
3,14 (198)
3,09 (195)
3,00 (189)
2,92 (184)
2,79 (176)
50%
4,03 (254)
3,92 (247)
3,82 (241)
3,72 (235)
3,60 (227)
3,50 (221)
60%
4,79 (302)
4,69 (296)
4,61 (291)
4,50 (284)
4,36 (275)
4,20 (265)
70%
5,63 (355)
5,45 (344)
5,34 (337)
5,17 (326)
5,01 (316)
4,90 (309)
80%
6,32 (399)
6,13 (387)
5,93 (374)
5,79 (365)
5,66 (357)
5,60 (353)
90%
7,12 (449)
6,91 (436)
6,77 (427)
6,58 (415)
6,45 (407)
6,29 (397)
100%
7,73 (488)
7,56 (477)
7,40 (467)
7,24 (457)
7,13 (450)
7,00 (441)
Lưu lượng thực tế giảm dần khi áp suất đầu đẩy tăng. Ví dụ, tại tốc độ động cơ 100%, lưu lượng đạt 7,73 GPH ở 30 PSI và giảm còn 7 GPH ở 180 PSI.
Bảng này cũng cho thấy bơm định lượng Blue White CD1 vẫn duy trì lưu lượng tương đối ổn định trong toàn bộ dải áp suất. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế tại công trình vẫn cần được hiệu chuẩn theo hóa chất, độ nhớt, chiều cao hút và thiết kế đường ống.
Ưu điểm nổi bật của bơm định lượng Blue White CD1
Dòng hóa chất liên tục và ổn định
Cấu trúc hai màng giúp bơm định lượng Blue White CD1 giảm khoảng thời gian gián đoạn giữa các hành trình hút và đẩy.
Dòng hóa chất ổn định mang lại các lợi ích:
Phân tán hóa chất đều hơn.
Giảm dao động nồng độ tại điểm châm.
Hỗ trợ kiểm soát pH và ORP chính xác hơn.
Giảm xung áp trên đường ống.
Hạn chế rung động tại đầu châm.
Nâng cao độ ổn định của quy trình xử lý.
Phù hợp hóa chất có xu hướng thoát khí
Sodium hypochlorite và axit peracetic có thể giải phóng khí trong quá trình lưu trữ và bơm. Khí tích tụ trong đầu bơm có thể gây khóa khí, làm giảm lưu lượng hoặc khiến bơm mất khả năng hút.
Công nghệ Hyperdrive và cơ cấu hai màng toàn hành trình giúp bơm định lượng Blue White CD1 duy trì khả năng mồi tốt hơn khi bơm những hóa chất này.
Thiết bị phù hợp với:
Sodium hypochlorite.
Axit peracetic.
Dung dịch khử trùng có xu hướng thoát khí.
Hóa chất oxy hóa.
Dung dịch dễ hình thành bọt khí.
Khả năng tương thích vật liệu vẫn cần được kiểm tra theo nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
Màng DiaFlex có độ bền cao
Blue-White sử dụng màng DiaFlex® độc quyền trên CD1. Theo thiết kế của nhà sản xuất, màng DiaFlex được phát triển để duy trì trong suốt vòng đời của bơm trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Những lợi ích chính gồm:
Khả năng chống hóa chất cao.
Hạn chế biến dạng khi vận hành.
Giảm nhu cầu sử dụng bộ phục hồi.
Giảm thời gian dừng bơm để thay màng.
Duy trì độ ổn định của lưu lượng.
Được bảo hành theo thời hạn hai năm của bơm.
Ngoài DiaFlex, bơm định lượng Blue White CD1 còn sử dụng công nghệ màng Flex-A-Prene® nhằm tăng khả năng chịu hóa chất và độ bền trong nhiều điều kiện vận hành.
Tỷ lệ điều chỉnh 2.000:1
Một trong những điểm nổi bật của CD1 là tỷ lệ điều chỉnh 2.000:1. Người dùng có thể thay đổi tốc độ từ 0,05% đến 100%.
Dải điều chỉnh rộng giúp bơm định lượng Blue White CD1 đáp ứng:
Châm hóa chất vi lượng.
Châm hóa chất lưu lượng lớn hơn khi tải tăng.
Hệ thống có lưu lượng nước biến động.
Quy trình cần thay đổi liều lượng thường xuyên.
Điều khiển theo tín hiệu 4–20 mA.
Nhiều chế độ vận hành trên cùng một bơm.
Ở tốc độ thấp nhất, lưu lượng có thể giảm xuống khoảng 0,0035 GPH, tương đương 0,0132 lít/giờ theo dải tổng quan của nhà sản xuất.
Động cơ BLDC tiết kiệm năng lượng
CD1 sử dụng động cơ DC không chổi than công suất 42 W. Động cơ BLDC có hiệu suất cao và được thiết kế để hạn chế quá nhiệt khi vận hành liên tục.
Ưu điểm của động cơ gồm:
Tiêu thụ năng lượng thấp.
Không sử dụng chổi than.
Giảm hao mòn cơ khí.
Vận hành ổn định.
Hạn chế sinh nhiệt.
Phù hợp chế độ làm việc liên tục.
Điều chỉnh tốc độ chính xác.
Van cartridge nguyên khối và định hướng một chiều
Bơm định lượng Blue White CD1 sử dụng van một chiều cartridge dạng nguyên khối và có hướng lắp xác định.
Thiết kế này giúp:
Giảm số lượng chi tiết.
Đơn giản hóa bảo trì.
Hạn chế lắp sai chiều.
Rút ngắn thời gian tháo lắp.
Cải thiện độ kín.
Giảm nguy cơ thất lạc linh kiện nhỏ.
Bố trí đầu hút và đầu đẩy linh hoạt
Thiết kế manifold cho phép bố trí cổng hút và cổng đẩy ở bên trái hoặc bên phải bơm. Khả năng thay đổi vị trí kết nối giúp thiết bị dễ tích hợp vào skid hóa chất hoặc phòng kỹ thuật có không gian hạn chế.
Người dùng có thể bố trí:
Đầu hút bên trái, đầu đẩy bên phải.
Đầu hút bên phải, đầu đẩy bên trái.
Cấu hình phù hợp hướng đường ống hiện hữu.
Cấu hình giảm chiều dài ống.
Cấu hình thuận tiện bảo trì.
Giá đỡ lắp tường và lắp sàn
Bơm có giá đỡ dạng lắp nhanh, phù hợp cả lắp trên sàn và gắn tường. Thiết kế snap-in giúp việc cố định hoặc tháo thiết bị thuận tiện hơn.
Giá đỡ hỗ trợ:
Lắp trên bệ skid.
Lắp trên tường phòng hóa chất.
Lắp cạnh bồn chứa.
Tháo bơm nhanh khi bảo trì.
Tiết kiệm không gian lắp đặt.
Tính năng an toàn của Blue White CD1
Phát hiện sự cố màng DFD
Bơm định lượng Blue White CD1 được tích hợp hệ thống Diaphragm Failure Detection, viết tắt là DFD.
DFD phát hiện sự cố bằng cách nhận biết hóa chất xuất hiện trong đầu bơm khi màng bị rách hoặc rò rỉ. Công nghệ phát hiện trực tiếp giúp hạn chế cảnh báo sai.
Hệ thống DFD hỗ trợ:
Phát hiện sớm sự cố màng.
Cảnh báo hóa chất rò rỉ.
Hạn chế hóa chất ảnh hưởng đến bộ truyền động.
Giảm nguy cơ hư hỏng lan rộng.
Nâng cao an toàn cho người vận hành.
Hỗ trợ bảo trì chủ động.
Chức năng khóa điều khiển
CD1 có chức năng khóa nhằm ngăn người không có thẩm quyền thay đổi cài đặt vận hành.
Chức năng này phù hợp với:
Nhà máy có nhiều ca vận hành.
Hệ thống cần kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt.
Khu vực có nhiều nhân sự tiếp cận.
Quy trình không cho phép tự ý thay đổi lưu lượng.
Hệ thống châm hóa chất nguy hiểm.
Tấm chắn bảo vệ màn hình
Bơm được cung cấp kèm tấm chắn màn hình nhằm bảo vệ bộ điều khiển trước môi trường khắc nghiệt.
Tấm chắn hỗ trợ hạn chế:
Hóa chất bắn.
Nước bắn.
Bụi.
Tác động cơ học nhẹ.
Tia UV và ánh sáng mạnh.
Thao tác ngoài ý muốn.
Điều khiển và kết nối tín hiệu
Tín hiệu khởi động và dừng từ xa
Phiên bản CD1C hỗ trợ tín hiệu khởi động hoặc dừng từ xa thông qua tiếp điểm khô không cấp nguồn.
Hệ thống có thể sử dụng:
Tiếp điểm thường mở.
Tiếp điểm thường đóng.
Công tắc mức bồn.
Relay từ PLC.
Tín hiệu liên động với bơm nước.
Tín hiệu từ hệ thống an toàn.
Tín hiệu 4–20 mA
Phiên bản CD1C hỗ trợ cả đầu vào và đầu ra 4–20 mA.
Đầu vào 4–20 mA có thể được sử dụng để thay đổi tốc độ bơm định lượng Blue White CD1 theo:
Lưu lượng nước.
Giá trị pH.
Giá trị ORP.
Nồng độ clo dư.
Độ dẫn điện.
Tín hiệu từ thiết bị phân tích.
Lệnh từ PLC hoặc SCADA.
Đầu ra 4–20 mA giúp truyền trạng thái hoặc giá trị vận hành về hệ thống giám sát trung tâm.
Kết nối cảm biến xác nhận dòng chảy
CD1C tương thích với cảm biến Flow Verification MS6 và MICRO-FLO của Blue-White.
Các cảm biến này hỗ trợ phát hiện:
Bơm chạy nhưng không có dòng hóa chất.
Bồn hóa chất hết dung dịch.
Đường ống hút bị tắc.
Van một chiều bị kẹt.
Bơm chưa được mồi.
Đường ống đẩy bị gián đoạn.
Lưu lượng không đạt yêu cầu.
Tín hiệu đầu ra cảnh báo
Bơm định lượng Blue White CD1 có relay cảnh báo định mức 250 V, 3 A và đầu ra trạng thái động cơ dạng bán dẫn.
Các tín hiệu này có thể được sử dụng để:
Báo lỗi lên tủ điều khiển.
Kích hoạt còi hoặc đèn cảnh báo.
Dừng thiết bị liên quan.
Gửi trạng thái động cơ về PLC.
Hiển thị trạng thái trên SCADA.
Ghi nhận sự kiện vận hành.
Nguồn điện bơm định lượng Blue White CD1
Điện áp vận hành
Dòng điện tối đa
Công suất tối đa
115 VAC, 60 Hz, 1 pha
0,6 A
80 W
220 VAC, 50 Hz, 1 pha
0,3 A
80 W
230 VAC, 60 Hz, 1 pha
0,3 A
80 W
230 VAC, 50 Hz, 1 pha
0,3 A
80 W
240 VAC, 50 Hz, 1 pha
0,3 A
80 W
Tùy chọn dây nguồn
Điện áp
Kiểu phích cắm
115 V, 50/60 Hz
NEMA 5/15, Hoa Kỳ
230 V, 50/60 Hz
NEMA 6/15, Hoa Kỳ
220 V, 50/60 Hz
CEE 7/VII, châu Âu
240 V, 50/60 Hz
AS 3112, Australia và New Zealand
230 V, 50/60 Hz
BS 1363/A, Vương quốc Anh
Tại Việt Nam, phiên bản 220 VAC, 50 Hz thường phù hợp với nguồn điện phổ biến. Tuy nhiên, cần xác nhận mã đặt hàng và loại phích cắm trước khi cung cấp.
Phụ kiện đi kèm bơm định lượng Blue White CD1
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn gồm:
Bơm định lượng đa màng CHEM-FEED CD1.
Đầu châm hóa chất có van một chiều.
Ống hút PVC trong suốt dài 5 ft, khoảng 1,52 m.
Kích thước ống hút 3/8 inch OD và 1/4 inch ID.
Van chân kết hợp lưới lọc.
Quả nặng ceramic cho đường ống hút.
Ống đẩy polyethylene màu đục dài 5 ft, khoảng 1,52 m.
Kích thước ống đẩy 3/8 inch OD và 1/4 inch ID.
Bộ phụ kiện lắp đặt.
Tấm chắn bảo vệ màn hình.
Phụ kiện tùy chọn cho Blue White CD1
Các phụ kiện tùy chọn gồm:
Bộ adapter co.
Đầu nối co ren ngoài 1/2 inch M/NPT.
Đầu nối co hose barb 1/2 inch.
Đầu nối co compression cho ống 3/8 inch.
O-ring AFLAS.
O-ring EP.
Cảm biến xác nhận dòng chảy MS6.
Cảm biến MICRO-FLO.
Phụ kiện đường ống theo cấu hình lắp đặt.
O-ring cần được lựa chọn theo khả năng tương thích với loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ vận hành.
Ứng dụng của bơm định lượng Blue White CD1
Với công nghệ màng kép và khả năng làm việc đến 180 PSI, bơm định lượng Blue White CD1 phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước và quy trình công nghiệp.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
Châm sodium hypochlorite.
Châm axit peracetic.
Châm hóa chất khử trùng có xu hướng thoát khí.
Châm clo cho hệ thống nước cấp.
Châm hóa chất điều chỉnh pH.
Châm axit hoặc kiềm.
Châm chất chống cáu cặn cho hệ thống RO.
Châm chất khử clo.
Châm hóa chất cho cooling tower.
Châm hóa chất xử lý nước lò hơi.
Châm hóa chất cho hệ thống chiller.
Châm hóa chất vào đường ống áp suất cao.
Châm hóa chất xử lý nước thải.
Châm hóa chất trong ngành thực phẩm và đồ uống.
Châm dung dịch khử trùng trong dây chuyền sản xuất.
Châm hóa chất theo lưu lượng nước.
Điều khiển liều lượng theo pH, ORP hoặc clo dư.
Tích hợp vào skid châm hóa chất tự động.
Lưu ý khi lựa chọn bơm định lượng Blue White CD1
Xác định lưu lượng châm hóa chất
Lưu lượng cần được tính dựa trên:
Lưu lượng nước xử lý.
Liều lượng hóa chất yêu cầu.
Nồng độ dung dịch.
Tỷ trọng hóa chất.
Thời gian vận hành.
Khả năng thay đổi tải.
Hệ số dự phòng.
Tỷ lệ điều chỉnh 2.000:1 cho phép bơm định lượng Blue White CD1 đáp ứng dải lưu lượng rất rộng. Tuy nhiên, vẫn cần chọn model để lưu lượng vận hành nằm trong vùng phù hợp của đường đặc tính.
Kiểm tra áp suất tại điểm châm
Áp suất bơm cần đủ để thắng:
Áp suất đường ống chính.
Tổn thất qua đầu châm.
Tổn thất qua van một chiều.
Tổn thất trên đường ống đẩy.
Chênh lệch độ cao.
Độ nhớt của hóa chất.
Các phụ kiện trên đường ống.
Lưu lượng thực tế giảm khi áp suất tăng, vì vậy cần đối chiếu bảng lưu lượng theo từng mức áp suất.
Kiểm tra khả năng thoát khí của hóa chất
Đối với sodium hypochlorite, axit peracetic và hóa chất dễ thoát khí, cần xem xét:
Nhiệt độ bảo quản.
Nồng độ hóa chất.
Thời gian lưu trong bồn.
Vị trí đặt bơm.
Chiều cao hút.
Đường kính đường ống hút.
Khả năng tích khí trong đường ống.
Điều kiện thông hơi của bồn.
Công nghệ Hyperdrive giúp giảm rủi ro khóa khí nhưng hệ thống đường ống vẫn phải được thiết kế đúng kỹ thuật.
Lựa chọn CD1B hay CD1C
Nên chọn CD1B khi:
Chỉ cần điều chỉnh thủ công.
Lưu lượng ít thay đổi.
Không cần PLC hoặc SCADA.
Không cần tín hiệu 4–20 mA.
Ưu tiên cấu hình đơn giản.
Nên chọn CD1C khi:
Cần điều khiển lưu lượng tự động.
Cần tín hiệu 4–20 mA.
Cần khởi động hoặc dừng từ xa.
Cần cảm biến xác nhận dòng chảy.
Cần kết nối PLC hoặc SCADA.
Cần tín hiệu cảnh báo và trạng thái động cơ.
Hướng dẫn lắp đặt bơm Blue White CD1
Khi lắp đặt bơm định lượng Blue White CD1, cần lưu ý:
Lắp bơm trên bề mặt chắc chắn.
Có thể lắp trên sàn hoặc trên tường.
Đặt bơm gần bồn hóa chất.
Giữ đường ống hút ngắn nhất có thể.
Hạn chế điểm gấp và điểm tích khí.
Đặt van chân cách đáy bồn.
Lắp đầu châm đúng chiều.
Kiểm tra áp suất tại điểm châm.
Kiểm tra độ kín của đầu nối.
Mồi đầy đầu bơm trước khi vận hành.
Lựa chọn vị trí cổng hút và cổng đẩy phù hợp.
Đấu nối tín hiệu M12 đúng sơ đồ đối với CD1C.
Kiểm tra tín hiệu 4–20 mA trước khi chạy tự động.
Cài đặt chức năng khóa sau khi hoàn tất hiệu chỉnh.
Trang bị bảo hộ khi thao tác với hóa chất.
Bảo trì bơm định lượng Blue White CD1
Thiết kế cartridge nguyên khối giúp giảm số chi tiết và đơn giản hóa bảo trì. Người vận hành vẫn cần kiểm tra định kỳ:
Tình trạng màng DiaFlex.
Cảnh báo DFD.
Van cartridge phía hút.
Van cartridge phía đẩy.
Van chân và lưới lọc.
Đường ống hút.
Đường ống đẩy.
Đầu châm hóa chất.
Tín hiệu cảm biến MS6 hoặc MICRO-FLO.
Độ chính xác của tín hiệu 4–20 mA.
Tình trạng tấm chắn màn hình.
Lưu lượng thực tế của bơm.
Đối với hóa chất dễ kết tinh, cần súc rửa đầu bơm bằng dung dịch phù hợp trước khi dừng thiết bị trong thời gian dài.
Báo giá bơm định lượng Blue White CD1
Giá bơm định lượng Blue White CD1 phụ thuộc vào phiên bản CD1B hoặc CD1C, nguồn điện, vật liệu O-ring, phụ kiện kết nối và cảm biến đi kèm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá gồm:
Phiên bản CD1B Base.
Phiên bản CD1C Control.
Điện áp vận hành.
Loại dây nguồn và phích cắm.
Vật liệu O-ring AFLAS hoặc EP.
Kiểu đầu nối.
Bộ adapter co.
Cảm biến MS6.
Cảm biến MICRO-FLO.
Yêu cầu kết nối PLC hoặc SCADA.
Số lượng đặt hàng.
Hồ sơ và chứng từ kỹ thuật.
Để lựa chọn đúng cấu hình, khách hàng nên cung cấp:
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.