Bơm chìm Flygt N 3069
Ưu tiên xem:
Bơm chìm Flygt N 3069 là dòng bơm chìm nước thải tiên tiến của Xylem, thuộc dòng Flygt N-technology, nổi bật với thiết kế cánh xoáy tự làm sạch (Adaptive N), giúp duy trì hiệu suất cao bền vững trong thời gian dài và hạn chế tối đa hiện tượng tắc nghẽn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng xử lý nước thải hiện đại, nơi thường xuyên phải đối mặt với chất rắn, sợi dài và các tạp chất khó xử lý.
Bơm N 3069 được thiết kế phù hợp cho cả lắp đặt chìm (wet well) và khô (dry well), tích hợp động cơ tiêu chuẩn IP68, cùng loạt tính năng bảo vệ như cảm biến nhiệt, cảm biến rò rỉ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị. Các thành phần như thân bơm, cánh bơm có thể tùy chọn vật liệu gang xám, thép không gỉ hoặc hợp kim Hard-Iron™, đáp ứng đa dạng điều kiện vận hành khắc nghiệt. Đặc biệt, nhờ công nghệ Adaptive N, khi gặp vật thể lớn đi qua, cánh bơm có khả năng nâng lên để cho phép vật thể trôi qua mà không làm giảm hiệu suất bơm.
Thông số kỹ thuật chung của bơm chìm Flygt N 3069
-
Công suất động cơ: từ 0.9 kW đến 4.8 kW
-
Nguồn điện:
-
1 pha: 220–240V, 50Hz
-
3 pha: 380–415V, 50Hz
-
-
Cột áp tối đa: khoảng 20 m
-
Lưu lượng tối đa: đến 50 l/s (tương đương khoảng 180 m³/h)
-
Nhiệt độ chất lỏng cho phép: lên tới 40°C
-
Đường kính họng xả:
-
DN50 (2 inch)
-
DN65 (2.5 inch)
-
-
Kiểu cánh bơm: Cánh Adaptive N™ – tự làm sạch
-
Vật liệu chế tạo:
-
Cánh bơm & tấm hút: Hard-Iron™ (HRC ~60), gang hoặc inox tùy chọn
-
Thân bơm: gang xám EN-GJL-250 hoặc thép không gỉ
-
Trục bơm: thép không gỉ AISI 431
-
-
Cấp bảo vệ động cơ: IP68 – cách điện Class F (160°C)
-
Kiểu lắp đặt: P (Auto-coupling), S (di động), T (khô), Z/L (tiêu chuẩn đặc biệt)
-
Cánh bơm: Cấu trúc xoáy mở (semi-open impeller), tự điều chỉnh theo tải
Các model bơm chìm Flygt N 3069
| Model | Kích thước họng xả | Hiệu suất động cơ | Tần số | Số cực | Pha điện | Công suất định mức | Dòng điện định mức |
| N 3069 MT 1 phase | 80 mm | Tiêu chuẩn | 50 Hz | 4 | 1 pha | 1.3 kW | 8.7 A |
| N 3069 MT 3 phase | 80 mm | Tiêu chuẩn | 50 Hz | 4 | 3 pha | 1.5 – 2.0 kW | 4.3 – 5.0 A |
| N 3069 SH 1 phase DN50 | 50 mm | Tiêu chuẩn | 50 Hz | 2 | 1 pha | 1.5 kW | 9.4 A |
| N 3069 SH 1 phase DN65 | 65 mm | Tiêu chuẩn | 50 Hz | 2 | 1 pha | 1.5 kW | 9.4 A |
| N 3069 SH 3 phase DN65 | 65 mm | Tiêu chuẩn | 50 Hz | 2 | 3 pha | 1.7 – 2.4 kW | 3.9 – 5.2 A |
| N 3069 SH 3 phase DN50 | 50 mm | Tiêu chuẩn | 50 Hz | 2 | 3 pha | 1.7 – 2.4 kW | 3.9 – 5.2 A |
Ưu điểm nổi bật của bơm chìm Flygt N 3069
-
Hiệu suất cao bền vững: Hạn chế tắc nghẽn, duy trì hiệu suất thủy lực tối ưu suốt chu kỳ hoạt động.
-
Tự làm sạch cánh bơm: Nhờ thiết kế mép cánh nghiêng và rãnh xả thông minh.
-
Giảm chi phí vận hành: Tiết kiệm điện năng, giảm số lần bảo trì và kéo dài tuổi thọ máy.
-
Vật liệu tùy chọn: Hard-Iron™ (HRC 60), gang xám, thép không gỉ – phù hợp cả môi trường mài mòn và ăn mòn.
-
Lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ các kiểu P, S, T, Z và L, dễ dàng tùy biến theo yêu cầu trạm bơm.
-
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: IEC, CSA, ATEX, Factory Mutual.
Ứng dụng tiêu biểu của bơm chìm Flygt N 3069
-
Trạm bơm nước thải đô thị, khu công nghiệp
-
Nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp
-
Bơm nước mưa, nước tái sử dụng
-
Hệ thống thoát nước cục bộ và tổng thể
-
Các ứng dụng yêu cầu vận hành ổn định, chống tắc nghẽn










