Bơm chìm Flygt N 3153
Ưu tiên xem:
Bơm chìm Flygt N 3153 là dòng bơm nước thải công suất trung bình đến lớn, nổi bật với khả năng xử lý chất rắn vượt trội, công nghệ cánh tự làm sạch (Adaptive N®) và hiệu suất duy trì lâu dài. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống xử lý nước thải có yêu cầu cao về lưu lượng, cột áp và độ ổn định trong vận hành. Với công suất từ 7.5 đến 15 kW, lưu lượng lên đến 800 m³/h và cột áp tối đa 66 m, bơm Flygt N 3153 đáp ứng hiệu quả cho các nhà máy xử lý nước thải, khu công nghiệp, khu đô thị và các trạm bơm thoát nước lớn.
Tính năng nổi bật của bơm Flygt N 3153
1. Công nghệ cánh bơm tự làm sạch – N-Technology
Cốt lõi của dòng bơm chìm Flygt N là cánh bơm N-impeller có thiết kế cơ học tự làm sạch, ngăn chặn hiện tượng tắc nghẽn do rác thải, xơ vải, và các tạp chất khó phân hủy thường gặp trong nước thải hiện đại. Khi chất rắn đi vào máy bơm, thiết kế cánh dạng backswept giúp đẩy rác ra ngoài theo khe xả relief groove, đảm bảo bơm vận hành trơn tru và duy trì hiệu suất cao trong thời gian dài.
2. Vật liệu cánh bơm linh hoạt
-
Gang xám cứng hóa: Phù hợp với nước thải thông thường.
-
Hard-Iron™ (60 HRC): Chịu mài mòn cao, lý tưởng trong môi trường có cát hoặc hóa chất ăn mòn.
-
Thép không gỉ duplex: Dùng trong môi trường có tính ăn mòn mạnh.
Kết hợp với vòng chống mài mòn (wear ring) bằng cùng vật liệu, cánh bơm giúp giảm hao mòn và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
3. Thiết kế động cơ bền bỉ, hiệu suất cao
-
Động cơ thiết kế chuyên biệt cho môi trường chìm với lớp cách điện Class H.
-
Tùy chọn động cơ hiệu suất cao tương đương chuẩn IE3 giúp tiết kiệm điện năng.
-
Làm mát bằng hệ thống tuần hoàn kín, làm mát trực tiếp hoặc qua giải pháp làm mát bên ngoài cho nước nóng.
-
Trục ngắn giúp giảm độ võng, kéo dài tuổi thọ phốt cơ khí và vòng bi.
4. Hệ thống phốt và bảo vệ toàn diện
-
Phốt cơ khí kép Flygt Plug-in Seal tích hợp hệ thống Active Seal giúp ngăn rò rỉ tuyệt đối.
-
Chất liệu phốt: Tungsten Carbide (WCCR) hoặc Silicon Carbide (SiC).
-
Tùy chọn Spin-out™ giúp bảo vệ phốt khỏi mài mòn do cặn rắn.
-
Cảm biến tích hợp cảnh báo sớm khi có sự xâm nhập chất lỏng vào khu vực vòng bi – giúp bảo trì kịp thời.
Thông số kỹ thuật của bơm chìm Flygt N 3153
-
Lưu lượng tối đa: 800 m³/h
-
Cột áp tối đa: 66 m
-
Công suất: 7.5 – 15 kW
-
Họng xả: DN80 – DN250
-
Trọng lượng bơm: 207 – 324 kg
-
Vật liệu cánh: Gang xám, Hard-Iron, hoặc duplex
-
Loại cánh: N-impeller, tự làm sạch
-
Phốt cơ khí: SiC hoặc WCCR
-
Cấu hình lắp đặt: P, S, T, Z
Các model bơm chìm Flygt N 3153
| Model | Tần số | Số cực | Pha | Đường kính họng xả | Công suất định mức | Dòng định mức @400V | Vật liệu cánh bơm | Cấp hiệu suất động cơ |
| N 3153 HT 3 phase | 50 Hz | 4 | 3~ | 100 mm | 7.5 – 13.5 kW | 16 – 27 A | Gang xám / Thép không gỉ | Chuẩn, hiệu suất cao (IE3) |
| N 3153 LT 3 phase DN200 | 50 Hz | 4 | 3~ | 200 mm | 7.5 – 13.5 kW | 16 – 27 A | Gang xám | Chuẩn, hiệu suất cao (IE3) |
| N 3153 LT 3 phase DN250 | 50 Hz | 6 | 3~ | 250 mm | 9 kW | 21 A | Gang xám | Chuẩn |
| N 3153 MT 3 phase | 50 Hz | 4 | 3~ | 150 mm | 7.5 – 13.5 kW | 16 – 27 A | Gang xám / Thép không gỉ | Chuẩn, hiệu suất cao (IE3) |
| N 3153 SH 3 phase | 50 Hz | 2 | 3~ | 80 mm | 11 – 15 kW | 19 – 27 A | Gang xám | Chuẩn, hiệu suất cao (IE3) |
Cấu hình lắp đặt linh hoạt
Flygt N 3153 cho phép lắp đặt ướt hoặc khô, dễ dàng tích hợp trong các hệ thống hiện hữu hoặc mới:
-
P – Wet Pit: Lắp cố định dưới hố thu bằng thanh dẫn hướng.
-
S – Portable: Lắp di động, phù hợp với công trình tạm.
-
T – Dry Vertical: Lắp đặt khô, hướng trục đứng.
-
Z – Dry Horizontal: Lắp đặt khô, hướng trục ngang.
Ứng dụng của bơm chìm Flygt N 3153
Bơm chìm Flygt N 3153 được thiết kế để vận hành ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt, thích hợp cho:
-
Trạm bơm nước thải đô thị: Xử lý nước thải sinh hoạt chứa nhiều xơ vải, rác và chất rắn.
-
Nhà máy xử lý nước thải công nghiệp: Bơm bùn loãng, nước thải ăn mòn hoặc mài mòn cao.
-
Trạm bơm khu dân cư, chung cư cao tầng: Nhu cầu thoát nước lưu lượng cao, liên tục.
-
Ứng dụng có cột áp trung bình – cao: Đáp ứng yêu cầu hệ thống bơm trung chuyển.









