Bơm định lượng Blue White C-600HV

  • Loại bơm: bơm định lượng màng
  • Lưu lượng: 6,6 – 178,3 lít/giờ
  • Áp suất tối đa: 1,4 bar
  • Khối lượng: 3,6 kg
  • Phạm vi điều chỉnh: 4% – 100%
  • Cấp bảo vệ: NEMA 1, tương đương IP20
Thương hiệu: Blue-White
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Còn hàng

Chúng tôi cung cấp bơm định lượng Blue White C-600HV chính hãng, đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, chứng từ CO/CQ, QA/QC và hóa đơn VAT theo yêu cầu. Sản phẩm được kiểm tra model, điện áp, lưu lượng, áp suất và phụ kiện trước khi bàn giao.

Khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn model theo lưu lượng hóa chất cần châm.
  • Kiểm tra áp suất tại điểm châm.
  • Tư vấn khả năng tương thích vật liệu với hóa chất.
  • Lựa chọn phiên bản động cơ AC hoặc DC.
  • Lựa chọn điện áp phù hợp với hệ thống.
  • Hướng dẫn điều chỉnh hành trình bơm.
  • Hỗ trợ thiết kế đường ống hút và đường ống đẩy.
  • Cung cấp tài liệu kỹ thuật và phụ kiện thay thế.
  • Hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo trì.
Thông số Giá trị
Áp suất làm việc tối đa 20 psig, tương đương 1,4 bar
Nhiệt độ chất lỏng tối đa 54°C
Nhiệt độ môi trường -10°C đến 43°C
Độ nhớt chất lỏng tối đa 1.000 cP
Khả năng hút sâu tối đa 10 ft, khoảng 3,05 m cột nước tại 0 psig
Phạm vi điều chỉnh đầu ra 4% – 100% chiều dài hành trình
Chế độ vận hành Liên tục
Phương thức điều khiển Điều chỉnh thủ công
Đầu bơm Acrylic trong suốt
Màng bơm Ethylene Propylene kích thước lớn
Lưới lọc đầu hút Polypropylene có thể tháo rời
Thân van chân PVC
Kết nối nguồn Hộp đấu dây tại hiện trường
Cấp bảo vệ NEMA 1, IP20
Vật liệu vỏ Kim loại mạ kẽm phủ sơn bột
Khối lượng vận chuyển Khoảng 8 lb, tương đương 3,6 kg
Tuân thủ RoHS
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 50, UL, CSA, CE

Với khả năng cung cấp lưu lượng lớn và áp suất thấp, bơm định lượng Blue White C-600HV phù hợp với nhiều ứng dụng thương mại và công nghiệp.

Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Châm sodium hypochlorite khử trùng nước.
  • Châm clo vào bể chứa hoặc kênh dẫn.
  • Châm hóa chất cho hồ bơi công suất lớn.
  • Châm axit hoặc kiềm điều chỉnh pH.
  • Châm hóa chất keo tụ dạng dung dịch.
  • Châm chất khử clo.
  • Châm hóa chất vào bể điều hòa.
  • Châm chất dinh dưỡng cho hệ thống sinh học.
  • Châm hóa chất cho cooling tower.
  • Châm hóa chất cho hệ thống chiller.
  • Châm dung dịch vệ sinh trong quy trình công nghiệp.
  • Châm phụ gia vào dây chuyền sản xuất.
  • Cấp dung dịch từ bồn chứa sang bể phản ứng.
  • Châm hóa chất trong hệ thống xử lý nước thải.
  • Châm hóa chất cho hệ thống tưới và nông nghiệp.
  • Châm dung dịch trong các quy trình thương mại.

Do áp suất tối đa chỉ 1,4 bar, C-600HV phù hợp hơn với các điểm châm vào bể hở, đường ống áp suất thấp hoặc hệ thống có trở lực nhỏ. Bơm không phải lựa chọn phù hợp cho đường ống áp suất cao.

Đang cập nhật...

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm định lượng Blue White C-600HV”

Thông tin chi tiết

Bơm định lượng Blue White C-600HV là dòng bơm màng định lượng lưu lượng lớn thuộc CHEM-FEED® Series của Blue-White. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng châm hóa chất thương mại và công nghiệp cần lưu lượng cao, áp suất thấp, kết cấu đơn giản và chi phí đầu tư hợp lý.

Tùy theo phiên bản động cơ AC hoặc DC, bơm định lượng Blue White C-600HV có thể đạt lưu lượng tối đa 47,1 GPH, tương đương 178,3 lít/giờ, tại áp suất đầu đẩy 0 PSI. Áp suất làm việc tối đa của dòng bơm là 20 PSI, tương đương 1,4 bar.

Thiết bị sử dụng đầu bơm acrylic trong suốt, màng Ethylene Propylene kích thước lớn và cơ cấu điều chỉnh chiều dài hành trình từ 4% đến 100%. Động cơ giảm tốc có vòng bi, được bôi trơn vĩnh viễn, giúp bơm vận hành êm, ổn định và liên tục trong nhiều hệ thống xử lý chất lỏng.

Khách hàng có thể xem thêm danh mục bơm định lượng Blue-White để lựa chọn model phù hợp với lưu lượng, áp suất, điện áp và điều kiện sử dụng thực tế.

Thông số bơm định lượng Blue White C-600HV
Thông số bơm định lượng Blue White C-600HV

Tổng quan kỹ thuật bơm định lượng Blue White C-600HV

Thông số Giá trị
Dòng sản phẩm CHEM-FEED® C-600HV
Loại bơm Bơm định lượng màng lưu lượng lớn
Dải lưu lượng theo GPH 1,74 – 47,1 GPH
Dải lưu lượng theo LPH 6,6 – 178,3 lít/giờ
Dải lưu lượng theo mL/phút 110 – 2.972 mL/phút
Áp suất làm việc tối đa 20 PSI, tương đương 1,4 bar
Phạm vi điều chỉnh hành trình 4% – 100%
Tỷ lệ điều chỉnh 27:1
Phương thức điều khiển Thủ công
Cấp bảo vệ vỏ NEMA 1, tương đương IP20
Nguồn điện Các phiên bản AC và DC
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 50, UL, CSA, CE, RoHS

Lưu lượng cực đại 178,3 lít/giờ áp dụng cho phiên bản DC vận hành ở 250 hành trình/phút, tại áp suất đầu đẩy 0 PSI. Áp suất tối đa của cấu hình này là 5 PSI, không phải 20 PSI.

Thông số kỹ thuật bơm định lượng Blue White C-600HV

Thông số Giá trị
Áp suất làm việc tối đa 20 psig, tương đương 1,4 bar
Nhiệt độ chất lỏng tối đa 54°C
Nhiệt độ môi trường -10°C đến 43°C
Độ nhớt chất lỏng tối đa 1.000 cP
Khả năng hút sâu tối đa 10 ft, khoảng 3,05 m cột nước tại 0 psig
Phạm vi điều chỉnh đầu ra 4% – 100% chiều dài hành trình
Chế độ vận hành Liên tục
Phương thức điều khiển Điều chỉnh thủ công
Đầu bơm Acrylic trong suốt
Màng bơm Ethylene Propylene kích thước lớn
Lưới lọc đầu hút Polypropylene có thể tháo rời
Thân van chân PVC
Kết nối nguồn Hộp đấu dây tại hiện trường
Cấp bảo vệ NEMA 1, IP20
Vật liệu vỏ Kim loại mạ kẽm phủ sơn bột
Khối lượng vận chuyển Khoảng 8 lb, tương đương 3,6 kg
Tuân thủ RoHS
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 50, UL, CSA, CE

Thông số lưu lượng và áp suất thực tế phụ thuộc vào phiên bản nguồn điện, số hành trình mỗi phút, chiều dài hành trình, áp suất đầu đẩy và điều kiện đường ống.

Hiệu suất bơm định lượng Blue White C-600HV
Hiệu suất bơm định lượng Blue White C-600HV

Bảng lưu lượng phiên bản DC

Các phiên bản sử dụng nguồn điện DC có lưu lượng tối đa từ 42,4 đến 178,3 lít/giờ. Các giá trị lưu lượng trong bảng được xác định tại áp suất đầu đẩy 0 PSI.

Số hành trình/phút Áp suất tối đa Lưu lượng GPD Lưu lượng GPH Lưu lượng LPH Lưu lượng oz/phút
60 20 PSI 268 11,2 42,4 23,8
125 10 PSI 568 23,7 89,7 50,5
250 5 PSI 1.129 47,1 178,3 100,4

Phiên bản DC của bơm định lượng Blue White C-600HV phù hợp với những hệ thống sử dụng nguồn 12 VDC hoặc 24 VDC, thiết bị di động, khu vực sử dụng nguồn pin hoặc các ứng dụng không thuận tiện cấp nguồn điện xoay chiều.

Bảng lưu lượng phiên bản AC

Các phiên bản sử dụng nguồn điện AC có lưu lượng tối đa từ 29,5 đến 124,5 lít/giờ. Các giá trị lưu lượng dưới đây được xác định tại áp suất đầu đẩy 0 PSI.

Số hành trình/phút Áp suất tối đa Lưu lượng GPD Lưu lượng GPH Lưu lượng LPH Lưu lượng oz/phút
60 20 PSI 189 7,8 29,5 16,8
125 10 PSI 398 16,5 62,4 35,3
250 5 PSI 791 32,9 124,5 70,3

Phiên bản AC thường phù hợp với nhà máy, tòa nhà, hệ thống xử lý nước, trạm châm hóa chất và các khu vực có nguồn điện xoay chiều cố định.

Mối quan hệ giữa lưu lượng và áp suất của C-600HV

Bảng lưu lượng cho thấy khả năng tạo áp của bơm định lượng Blue White C-600HV giảm khi số hành trình và lưu lượng cực đại tăng.

Cụ thể:

  • Cấu hình 60 hành trình/phút làm việc đến 20 PSI.
  • Cấu hình 125 hành trình/phút làm việc đến 10 PSI.
  • Cấu hình 250 hành trình/phút làm việc đến 5 PSI.

Vì vậy, không thể sử dụng đồng thời lưu lượng cực đại 178,3 lít/giờ và áp suất 20 PSI. Lưu lượng lớn nhất chỉ đạt được ở cấu hình có áp suất tối đa 5 PSI.

Khi lựa chọn model, cần xác định đồng thời:

  • Lưu lượng hóa chất cần châm.
  • Áp suất thực tế tại điểm châm.
  • Số hành trình mỗi phút.
  • Phiên bản nguồn AC hoặc DC.
  • Chiều cao hút.
  • Chiều dài đường ống.
  • Độ nhớt của dung dịch.
  • Chênh lệch độ cao giữa bồn hóa chất và điểm châm.

Ưu điểm của bơm định lượng Blue White C-600HV

Lưu lượng xử lý lên đến 178,3 lít/giờ

Ưu điểm nổi bật nhất của bơm định lượng Blue White C-600HV là khả năng cung cấp lưu lượng lớn. Phiên bản DC có thể đạt 178,3 lít/giờ, trong khi phiên bản AC có thể đạt 124,5 lít/giờ.

Dải lưu lượng này phù hợp với các hệ thống:

  • Có công suất xử lý nước lớn.
  • Cần châm hóa chất với nồng độ pha loãng.
  • Cần cấp lượng dung dịch lớn trong thời gian ngắn.
  • Có áp suất đường ống thấp.
  • Yêu cầu vận hành liên tục.
  • Không cần điều khiển tự động bằng tín hiệu 4–20 mA.

Đầu bơm acrylic trong suốt

Bơm định lượng Blue White C-600HV sử dụng đầu bơm acrylic đặc, trong suốt và có kích thước lớn. Thiết kế trong suốt giúp người vận hành quan sát trực tiếp trạng thái chất lỏng trong đầu bơm.

Người dùng có thể kiểm tra:

  • Hóa chất đã được mồi đầy hay chưa.
  • Đầu bơm có xuất hiện bọt khí không.
  • Dung dịch có đang di chuyển qua đầu bơm không.
  • Hóa chất có kết tinh hoặc tích tụ cặn không.
  • Đầu bơm có dấu hiệu rò rỉ hay không.

Khả năng quan sát trực tiếp hỗ trợ quá trình mồi bơm, kiểm tra và xử lý sự cố nhanh hơn.

Tuy nhiên, khả năng tương thích của acrylic cần được kiểm tra kỹ với từng loại hóa chất. Không nên mặc định đầu bơm acrylic phù hợp với mọi dung dịch ăn mòn hoặc dung môi hữu cơ.

Màng Ethylene Propylene kích thước lớn

C-600HV sử dụng màng Ethylene Propylene kích thước lớn để tạo thể tích dịch chuyển cao hơn trong mỗi hành trình.

Màng bơm có các chức năng:

  • Tạo quá trình hút và đẩy hóa chất.
  • Cách ly dung dịch khỏi động cơ.
  • Hạn chế hóa chất tiếp xúc với bộ truyền động.
  • Tạo lưu lượng lớn trong thiết kế nhỏ gọn.
  • Hỗ trợ vận hành liên tục.
  • Duy trì độ kín của đầu bơm.

Khả năng tương thích của màng Ethylene Propylene cần được kiểm tra dựa trên loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế.

Điều chỉnh hành trình từ 4% đến 100%

Lưu lượng của bơm định lượng Blue White C-600HV được điều chỉnh bằng cách thay đổi chiều dài hành trình của màng trong phạm vi từ 4% đến 100%.

Theo thông số nhà sản xuất, tỷ lệ điều chỉnh của bơm đạt 27:1. Cơ cấu điều chỉnh cho phép thực hiện các lần châm nhỏ trong khi vẫn duy trì số hành trình cao mỗi phút.

Những lợi ích của cơ cấu này gồm:

  • Điều chỉnh lưu lượng trực tiếp tại bơm.
  • Không cần bộ lập trình điện tử.
  • Thao tác đơn giản.
  • Hỗ trợ duy trì dòng hóa chất tương đối đều.
  • Phù hợp với quá trình có liều lượng ổn định.
  • Dễ hiệu chuẩn bằng phương pháp đo thể tích thực tế.

Động cơ giảm tốc vận hành êm

Bơm được trang bị động cơ giảm tốc có vòng bi và được bôi trơn vĩnh viễn. Thiết kế này giúp thiết bị vận hành êm, ổn định và mạnh mẽ.

Cụm truyền động mang lại các lợi ích:

  • Giảm tiếng ồn khi vận hành.
  • Không cần bôi trơn định kỳ.
  • Truyền lực ổn định đến màng bơm.
  • Phù hợp chế độ làm việc liên tục.
  • Giảm yêu cầu bảo trì thông thường.
  • Hỗ trợ duy trì số hành trình ổn định.

Kết cấu kim loại phủ bảo vệ

Vỏ bơm định lượng Blue White C-600HV được chế tạo từ kim loại mạ kẽm và phủ sơn bột bảo vệ. Kết cấu này giúp tăng độ cứng và khả năng bảo vệ các bộ phận cơ khí bên trong.

Thiết bị đạt cấp bảo vệ NEMA 1, tương đương IP20. Đây là cấp bảo vệ phù hợp với khu vực trong nhà, khô ráo và không có nước phun trực tiếp.

Khi lắp đặt cần lưu ý:

  • Không đặt bơm ngoài trời nếu không có tủ hoặc mái che.
  • Không để nước phun trực tiếp vào thiết bị.
  • Không lắp tại vị trí có nguy cơ ngập nước.
  • Không để hóa chất nhỏ trực tiếp lên vỏ.
  • Bố trí không gian thông thoáng.
  • Đảm bảo hộp đấu dây được lắp kín và đúng kỹ thuật.

Van chân PVC có lưới lọc tháo rời

Đường hút của bơm được trang bị van chân bằng PVC và lưới lọc polypropylene có thể tháo rời.

Cụm van chân có tác dụng:

  • Giữ hóa chất trong đường ống hút.
  • Hỗ trợ quá trình mồi bơm.
  • Ngăn các hạt cặn lớn đi vào đầu bơm.
  • Hạn chế van hút bị kẹt.
  • Giúp đường ống hút ổn định trong bồn.
  • Cho phép tháo lưới lọc để vệ sinh.

Nguồn điện của bơm Blue White C-600HV

Bơm định lượng Blue White C-600HV được cung cấp với nhiều phiên bản điện áp AC và DC.

Điện áp vận hành Dòng điện tối đa
115 VAC, 60 Hz, 1 pha 0,74 A
230 VAC, 60 Hz, 1 pha 0,36 A
220 VAC, 50 Hz, 1 pha 0,31 A
24 VAC, 60 Hz, 1 pha 3,40 A
12 VDC 3,00 A
24 VDC 1,50 A

Thiết bị sử dụng hộp đấu dây để kết nối nguồn tại hiện trường. Việc đấu nối phải được thực hiện đúng sơ đồ điện, điện áp và quy định an toàn.

Tại Việt Nam, phiên bản 220 VAC, 50 Hz thường phù hợp với nguồn điện thông dụng. Tuy nhiên, cần xác nhận mã đặt hàng cụ thể trước khi cung cấp hoặc lắp đặt.

Phiên bản AC và DC khác nhau như thế nào?

Việc lựa chọn phiên bản AC hoặc DC ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng cực đại của bơm định lượng Blue White C-600HV.

Phiên bản AC

Phiên bản AC phù hợp với:

  • Nhà máy có nguồn điện xoay chiều ổn định.
  • Trạm xử lý nước cố định.
  • Hệ thống châm hóa chất trong tòa nhà.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Phòng kỹ thuật có tủ điện AC.
  • Skid hóa chất vận hành cố định.

Lưu lượng tối đa của phiên bản AC là 124,5 lít/giờ tại 250 hành trình/phút và áp suất tối đa 5 PSI.

Phiên bản DC

Phiên bản DC phù hợp với:

  • Hệ thống sử dụng pin.
  • Thiết bị châm hóa chất di động.
  • Hệ thống dùng nguồn năng lượng mặt trời.
  • Khu vực không thuận tiện cấp điện AC.
  • Tủ điều khiển có sẵn nguồn 12 hoặc 24 VDC.
  • Các ứng dụng cần lưu lượng lớn hơn phiên bản AC.

Lưu lượng tối đa của phiên bản DC là 178,3 lít/giờ tại 250 hành trình/phút và áp suất tối đa 5 PSI.

Phụ kiện đi kèm bơm định lượng Blue White C-600HV

Theo danh sách phụ kiện tiêu chuẩn trong tài liệu, bộ sản phẩm bao gồm:

  • Bơm màng định lượng CHEM-FEED C-600HV.
  • Đầu châm hóa chất có van một chiều.
  • Ống hút PVC trong suốt dài 5 ft, khoảng 1,52 m.
  • Kích thước ống hút 3/8 inch OD và 1/4 inch ID.
  • Van chân kết hợp lưới lọc.
  • Quả nặng ceramic cho đường ống hút.
  • Ống đẩy polyethylene màu đục dài 5 ft, khoảng 1,52 m.
  • Kích thước ống đẩy 3/8 inch OD và 1/4 inch ID.
  • Bộ phụ kiện lắp đặt.

Danh sách tính năng của nhà sản xuất cũng đề cập đến đường ống PVC trong suốt có đường kính trong 1/2 inch. Do hai phần dữ liệu có sự khác nhau, kích thước ống thực tế cần được xác nhận theo mã cấu hình và bộ phụ kiện đi kèm khi đặt hàng.

Ứng dụng của bơm định lượng Blue White C-600HV

Với khả năng cung cấp lưu lượng lớn và áp suất thấp, bơm định lượng Blue White C-600HV phù hợp với nhiều ứng dụng thương mại và công nghiệp.

Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Châm sodium hypochlorite khử trùng nước.
  • Châm clo vào bể chứa hoặc kênh dẫn.
  • Châm hóa chất cho hồ bơi công suất lớn.
  • Châm axit hoặc kiềm điều chỉnh pH.
  • Châm hóa chất keo tụ dạng dung dịch.
  • Châm chất khử clo.
  • Châm hóa chất vào bể điều hòa.
  • Châm chất dinh dưỡng cho hệ thống sinh học.
  • Châm hóa chất cho cooling tower.
  • Châm hóa chất cho hệ thống chiller.
  • Châm dung dịch vệ sinh trong quy trình công nghiệp.
  • Châm phụ gia vào dây chuyền sản xuất.
  • Cấp dung dịch từ bồn chứa sang bể phản ứng.
  • Châm hóa chất trong hệ thống xử lý nước thải.
  • Châm hóa chất cho hệ thống tưới và nông nghiệp.
  • Châm dung dịch trong các quy trình thương mại.

Do áp suất tối đa chỉ 1,4 bar, C-600HV phù hợp hơn với các điểm châm vào bể hở, đường ống áp suất thấp hoặc hệ thống có trở lực nhỏ. Bơm không phải lựa chọn phù hợp cho đường ống áp suất cao.

Lưu ý khi lựa chọn bơm định lượng Blue White C-600HV

Xác định lưu lượng thực tế

Lưu lượng hóa chất cần châm được tính dựa trên:

  • Lưu lượng nước cần xử lý.
  • Liều lượng hóa chất yêu cầu.
  • Nồng độ dung dịch.
  • Tỷ trọng hóa chất.
  • Thời gian vận hành.
  • Mức biến động tải.
  • Hệ số dự phòng.

Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên lưu lượng cực đại. Model phù hợp phải đáp ứng đồng thời lưu lượng và áp suất tại điểm châm.

Kiểm tra áp suất đường ống

Áp suất làm việc tối đa của bơm định lượng Blue White C-600HV là 20 PSI. Các cấu hình lưu lượng cao chỉ làm việc ở áp suất 5 hoặc 10 PSI.

Cần tính đến:

  • Áp suất trong đường ống chính.
  • Chênh lệch độ cao.
  • Tổn thất qua đường ống đẩy.
  • Tổn thất qua đầu châm.
  • Tổn thất qua van một chiều.
  • Độ nhớt chất lỏng.
  • Chiều dài đường ống.
  • Các phụ kiện lắp trên đường đẩy.

Nếu áp suất tại điểm châm vượt quá giới hạn của model, cần chuyển sang dòng bơm định lượng áp suất cao hơn.

Kiểm tra khả năng tương thích của đầu acrylic

Đầu bơm acrylic trong suốt mang lại lợi thế quan sát trực quan nhưng không tương thích với mọi hóa chất.

Trước khi lựa chọn cần cung cấp:

  • Tên hóa chất.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Độ nhớt.
  • Tỷ trọng.
  • Khả năng kết tinh.
  • Tính oxy hóa.
  • Khả năng tác động đến acrylic.
  • Thời gian tiếp xúc liên tục.

Cần kiểm tra cả khả năng tương thích của đầu acrylic, màng Ethylene Propylene, van PVC, đường ống và các gioăng đi kèm.

Lựa chọn đúng nguồn điện

Các nguồn điện có sẵn gồm:

  • 115 VAC, 60 Hz.
  • 230 VAC, 60 Hz.
  • 220 VAC, 50 Hz.
  • 24 VAC, 60 Hz.
  • 12 VDC.
  • 24 VDC.

Nguồn điện không chỉ ảnh hưởng đến cách đấu nối mà còn liên quan đến bảng lưu lượng AC hoặc DC. Vì vậy, phải xác định rõ nguồn điện ngay từ giai đoạn lựa chọn model.

Kiểm tra độ nhớt chất lỏng

Độ nhớt tối đa theo tài liệu là 1.000 cP. Với dung dịch có độ nhớt cao, cần xem xét:

  • Tăng kích thước đường ống hút.
  • Rút ngắn chiều dài đường hút.
  • Đặt bơm gần bồn hóa chất.
  • Giảm chiều cao hút.
  • Hạn chế co và van trên đường hút.
  • Kiểm tra khả năng mồi thực tế.
  • Hiệu chuẩn lại lưu lượng sau khi lắp đặt.

Hướng dẫn lắp đặt bơm Blue White C-600HV

Khi lắp đặt bơm định lượng Blue White C-600HV, cần lưu ý:

  • Lắp bơm trong nhà hoặc trong tủ bảo vệ.
  • Đặt thiết bị trên bề mặt chắc chắn và bằng phẳng.
  • Lắp bơm gần bồn hóa chất.
  • Giữ đường ống hút ngắn nhất có thể.
  • Hạn chế các điểm gấp khúc trên đường hút.
  • Không để đường ống hút xuất hiện điểm tích khí.
  • Đặt van chân cách đáy bồn để hạn chế hút cặn.
  • Vệ sinh lưới lọc polypropylene định kỳ.
  • Lắp đầu châm đúng chiều dòng chảy.
  • Kiểm tra áp suất điểm châm trước khi khởi động.
  • Kiểm tra độ kín của toàn bộ đầu nối.
  • Mồi đầy đầu bơm và đường ống hút.
  • Không để bơm chạy khô kéo dài.
  • Không vận hành khi đường đẩy bị khóa kín.
  • Đấu nối đúng điện áp và sơ đồ điện.
  • Trang bị bảo hộ khi thao tác với hóa chất.

Hướng dẫn điều chỉnh lưu lượng C-600HV

Lưu lượng của bơm định lượng Blue White C-600HV được điều chỉnh bằng cơ cấu thay đổi chiều dài hành trình từ 4% đến 100%.

Quy trình hiệu chỉnh cơ bản gồm:

  • Xác định lưu lượng hóa chất yêu cầu.
  • Kiểm tra lưu lượng tối đa của phiên bản AC hoặc DC.
  • Đặt tỷ lệ hành trình ban đầu.
  • Mồi đầy hóa chất vào đầu bơm.
  • Cho bơm vận hành ổn định.
  • Đo thể tích hóa chất trong một khoảng thời gian xác định.
  • Tính lưu lượng thực tế.
  • Điều chỉnh tăng hoặc giảm hành trình.
  • Đo lại đến khi đạt lưu lượng yêu cầu.

Lưu lượng thực tế có thể thay đổi theo áp suất, độ nhớt, chiều cao hút và thiết kế đường ống. Vì vậy, cần hiệu chuẩn tại hệ thống thực tế thay vì chỉ dựa trên tỷ lệ núm chỉnh.

Bảo trì bơm định lượng Blue White C-600HV

Để duy trì hiệu suất, người vận hành nên kiểm tra định kỳ:

  • Tình trạng đầu bơm acrylic.
  • Dấu hiệu nứt, mờ hoặc biến dạng đầu bơm.
  • Tình trạng màng Ethylene Propylene.
  • Khả năng đóng mở của van hút.
  • Khả năng đóng mở của van đẩy.
  • Tình trạng van chân PVC.
  • Lưới lọc polypropylene.
  • Đường ống hút và đường ống đẩy.
  • Đầu châm hóa chất.
  • Các đầu nối điện.
  • Lưu lượng thực tế sau thời gian vận hành.

Đối với hóa chất dễ kết tinh hoặc tạo cặn, cần súc rửa đầu bơm bằng dung dịch phù hợp trước khi dừng thiết bị trong thời gian dài.

Vì sao nên lựa chọn bơm định lượng Blue White C-600HV?

Bơm định lượng Blue White C-600HV phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng châm lớn, áp suất thấp và phương thức vận hành đơn giản.

Những ưu điểm chính của sản phẩm gồm:

  • Lưu lượng tối đa 178,3 lít/giờ đối với phiên bản DC.
  • Lưu lượng tối đa 124,5 lít/giờ đối với phiên bản AC.
  • Áp suất làm việc tối đa 20 PSI.
  • Điều chỉnh hành trình từ 4% đến 100%.
  • Tỷ lệ điều chỉnh 27:1.
  • Đầu bơm acrylic trong suốt.
  • Màng Ethylene Propylene kích thước lớn.
  • Động cơ giảm tốc có vòng bi.
  • Động cơ được bôi trơn vĩnh viễn.
  • Vận hành êm và liên tục.
  • Có nhiều phiên bản nguồn AC và DC.
  • Van chân PVC.
  • Lưới lọc polypropylene có thể tháo rời.
  • Thiết kế nhỏ gọn.
  • Vỏ kim loại mạ kẽm phủ sơn bột.
  • Đạt các tiêu chuẩn NSF/ANSI 50, UL, CSA, CE và RoHS.

Báo giá bơm định lượng Blue White C-600HV

Giá bơm định lượng Blue White C-600HV phụ thuộc vào phiên bản nguồn điện, số hành trình mỗi phút, lưu lượng, áp suất và cấu hình phụ kiện.

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá gồm:

  • Phiên bản AC hoặc DC.
  • Điện áp 115 VAC, 230 VAC hoặc 220 VAC.
  • Điện áp 24 VAC.
  • Nguồn 12 VDC hoặc 24 VDC.
  • Số hành trình mỗi phút.
  • Lưu lượng yêu cầu.
  • Áp suất tại điểm châm.
  • Kích thước đường ống.
  • Cấu hình phụ kiện đi kèm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Yêu cầu chứng từ và hồ sơ kỹ thuật.

Để lựa chọn và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Lưu lượng hóa chất cần châm.
  • Áp suất tại điểm châm.
  • Tên hóa chất.
  • Nồng độ dung dịch.
  • Nhiệt độ.
  • Độ nhớt.
  • Nguồn điện sử dụng.
  • Kiểu lắp đặt.
  • Thời gian vận hành mỗi ngày.