Bơm định lượng Blue White
Ưu tiên xem:
Bơm định lượng Blue White là dòng thiết bị chuyên dùng để châm hóa chất theo lưu lượng xác định trong hệ thống xử lý nước, nước thải, RO, cooling tower, boiler, chiller và nhiều quy trình sản xuất công nghiệp. Các dòng bơm CHEM-FEED® của Blue-White có khả năng định lượng chính xác, vận hành ổn định và đáp ứng nhiều mức lưu lượng, áp suất cũng như phương thức điều khiển khác nhau.
Danh mục bơm định lượng Blue White gồm các dòng bơm màng điều chỉnh cơ khí, bơm màng điều khiển điện tử và bơm đa màng Hyperdrive dành cho hóa chất có xu hướng thoát khí. Dải sản phẩm có thể đáp ứng từ lưu lượng rất nhỏ khoảng 0,0132 lít/giờ đến lưu lượng tối đa 199 lít/giờ, áp suất làm việc lên đến 180 PSI tùy từng model.
Chúng tôi cung cấp các dòng bơm Blue-White nhập khẩu trực tiếp với đầy đủ chứng từ CO/CQ, QA/QC, hóa đơn VAT và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án. Sản phẩm được kiểm tra model, điện áp, lưu lượng và cấu hình đầu bơm trước khi bàn giao.
Các dòng bơm định lượng Blue White phổ biến
Danh mục hiện có gồm bảy dòng bơm CHEM-FEED, đáp ứng từ hệ thống châm hóa chất thủ công đến dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
| Dòng bơm | Lưu lượng tối đa | Áp suất tối đa | Phương thức điều khiển | Đặc điểm chính |
| Bơm định lượng Blue White C2 | 62,5 LPH | 175 PSI / 12 bar | Thủ công, analog và digital | Nhỏ gọn, áp suất cao, DFD, hỗ trợ 4–20 mA |
| Bơm định lượng Blue White C3 | 154 LPH | 150 PSI / 10,3 bar | Thủ công, analog và digital | Lưu lượng lớn, màn hình LCD, kết nối SCADA |
| Bơm định lượng Blue White C-1500N | 36 LPH | 125 PSI / 8,6 bar | Điều chỉnh cơ khí | Thiết kế kinh tế, van cartridge PVDF, dễ bảo trì |
| Bơm định lượng Blue White C-600P | 81,4 LPH | 125 PSI / 8,6 bar | Điều chỉnh cơ khí | Có phiên bản AC và DC, hành trình 4–100% |
| Bơm định lượng Blue White C-600HV | 178,3 LPH | 20 PSI / 1,4 bar | Điều chỉnh cơ khí | Phiên bản High Volume, đầu bơm acrylic |
| Bơm định lượng Blue White CD1 | 26,46 LPH | 180 PSI | Thủ công hoặc 4–20 mA | Công nghệ hai màng Hyperdrive, hạn chế khóa khí |
| Bơm định lượng Blue White CD3 | 199 LPH | 145 PSI / 10 bar | Thủ công, analog, digital và truyền thông công nghiệp | Màn hình cảm ứng, EtherNet/IP, Modbus TCP/IP, PROFIBUS |
Lưu lượng cực đại trong bảng thường được công bố tại áp suất đầu đẩy thấp hoặc bằng 0. Khi áp suất tại điểm châm tăng, lưu lượng thực tế có thể giảm. Vì vậy, việc lựa chọn bơm định lượng Blue White phải căn cứ vào đường đặc tính của từng model, không chỉ dựa trên lưu lượng tối đa.
Bơm định lượng Blue White chính hãng – Giải pháp châm hóa chất chính xác
Bơm định lượng Blue White là thiết bị dùng để hút một lượng hóa chất từ bồn chứa và đưa chính xác lượng dung dịch đó vào đường ống, bể phản ứng hoặc công đoạn sản xuất.
Khác với bơm hóa chất thông thường chỉ tập trung vào việc vận chuyển chất lỏng, bơm định lượng được thiết kế để kiểm soát lưu lượng châm. Người vận hành có thể điều chỉnh lưu lượng bằng hành trình cơ khí, tốc độ động cơ, tín hiệu 4–20 mA, tín hiệu xung hoặc hệ thống điều khiển tự động.
Các dòng bơm màng Blue-White hoạt động dựa trên chuyển động qua lại của màng ngăn:
- Màng lùi tạo áp suất âm để hút hóa chất vào đầu bơm.
- Van hút mở để dung dịch đi vào buồng bơm.
- Màng tiến tạo áp lực đẩy hóa chất ra ngoài.
- Van đẩy mở để dung dịch đi đến điểm châm.
- Van một chiều ngăn hóa chất chảy ngược.
- Chu trình được lặp lại liên tục theo tốc độ đã cài đặt.
Thiết kế màng giúp hóa chất được cách ly khỏi động cơ và cơ cấu truyền động. Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dung dịch thường sử dụng những vật liệu có khả năng chống hóa chất như PVDF, PTFE, ceramic, acrylic, FKM hoặc Ethylene Propylene tùy theo từng dòng sản phẩm.


Phân loại bơm định lượng Blue White theo công nghệ
Bơm màng điều chỉnh cơ khí
Các dòng C-1500N, C-600P và C-600HV sử dụng cơ cấu điều chỉnh chiều dài hành trình để thay đổi lượng hóa chất được đẩy trong mỗi chu kỳ.
Ưu điểm của nhóm này gồm:
- Cấu tạo đơn giản.
- Dễ vận hành.
- Điều chỉnh trực tiếp tại bơm.
- Không cần lập trình điện tử.
- Chi phí đầu tư hợp lý.
- Phù hợp với lưu lượng châm tương đối ổn định.
- Thuận tiện cho hệ thống thương mại và công nghiệp quy mô nhỏ đến trung bình.
C-1500N cho phép điều chỉnh hành trình từ 5% đến 100%. Hai dòng C-600P và C-600HV có phạm vi điều chỉnh từ 4% đến 100%.
Nhóm bơm cơ khí phù hợp khi hệ thống không yêu cầu thay đổi lưu lượng tự động theo pH, ORP, clo dư hoặc lưu lượng nước.
Bơm màng điều khiển điện tử
C2 và C3 sử dụng giao diện LCD cùng khả năng điều chỉnh tốc độ động cơ. Ngoài chế độ thủ công, một số cấu hình hỗ trợ:
- Tín hiệu đầu vào 4–20 mA.
- Tín hiệu xung.
- Tín hiệu tần số.
- Khởi động hoặc dừng từ xa.
- Đầu ra relay.
- Đầu ra open collector.
- Tín hiệu đầu ra 4–20 mA.
- Kết nối cảm biến xác nhận dòng chảy FVS.
- Tích hợp PLC hoặc SCADA.
Nhóm bơm định lượng Blue White này phù hợp với các hệ thống cần tự động điều chỉnh lượng hóa chất theo tín hiệu đo hoặc trạng thái vận hành của thiết bị khác.
Bơm đa màng Hyperdrive
CD1 và CD3 sử dụng hai màng hoạt động luân phiên. Khi một màng đang hút hóa chất, màng còn lại thực hiện hành trình đẩy.
Cấu trúc này giúp:
- Tạo dòng hóa chất mượt hơn.
- Giảm xung lưu lượng.
- Hạn chế khoảng gián đoạn giữa các hành trình.
- Giảm nguy cơ hình thành khóa khí.
- Hỗ trợ duy trì khả năng mồi.
- Phù hợp với hóa chất có xu hướng thoát khí.
- Duy trì quá trình định lượng liên tục.
Hai dòng CD đặc biệt phù hợp với sodium hypochlorite, axit peracetic và các dung dịch khử trùng dễ giải phóng khí trong đầu bơm.
Các dòng bơm định lượng Blue White
Bơm định lượng Blue White C2
C2 là dòng bơm màng điều khiển điện tử có dải lưu lượng từ 0,09 đến 62,5 lít/giờ. Bơm làm việc ở áp suất tối đa 175 PSI và có tỷ lệ điều chỉnh 100:1.


C2 phù hợp với:
- Hệ thống cần lưu lượng nhỏ đến trung bình.
- Điểm châm có áp suất cao.
- Châm antiscalant cho hệ thống RO.
- Châm clo hoặc hóa chất điều chỉnh pH.
- Điều khiển theo tín hiệu 4–20 mA.
- Hệ thống cần cảnh báo sự cố màng DFD.
- Hệ thống cần kết nối cảm biến FVS.
Bơm định lượng Blue White C3
C3 có lưu lượng lớn hơn C2, đạt tối đa 154 lít/giờ. Tùy cấu hình, bơm làm việc ở áp suất tối đa 100 PSI hoặc 150 PSI.


C3 phù hợp với:
- Hệ thống xử lý nước công suất trung bình và lớn.
- Châm hóa chất lưu lượng đến 154 lít/giờ.
- Hệ thống cần điều khiển tự động.
- Trạm châm hóa chất tập trung.
- Cooling tower và boiler công nghiệp.
- Hệ thống cần kết nối PLC hoặc SCADA.
Bơm định lượng Blue White C-1500N
C-1500N là dòng bơm cơ khí có tốc độ cố định, điều chỉnh lưu lượng bằng chiều dài hành trình từ 5% đến 100%.
Bơm có lưu lượng tối đa 36 lít/giờ và áp suất tối đa 125 PSI. Dòng sản phẩm gồm nhiều model có số hành trình, kích thước màng và áp suất khác nhau.


C-1500N phù hợp với:
- Châm hóa chất thủ công.
- Hệ thống có liều lượng tương đối ổn định.
- Hồ bơi và hệ thống nước thương mại.
- Châm clo, axit hoặc kiềm.
- Ứng dụng cần thiết bị đơn giản và kinh tế.
- Khu vực không cần tín hiệu tự động hóa.
Bơm định lượng Blue White C-600P
C-600P là bơm màng điều chỉnh cơ khí có cả phiên bản nguồn AC và DC. Phạm vi điều chỉnh hành trình từ 4% đến 100%, tỷ lệ điều chỉnh 27:1.
Phiên bản DC có thể đạt lưu lượng tối đa 81,4 lít/giờ, trong khi phiên bản AC đạt tối đa 61,4 lít/giờ. Áp suất tối đa 125 PSI áp dụng cho các cấu hình lưu lượng thấp.


C-600P phù hợp với:
- Châm hóa chất xử lý nước.
- Hệ thống dùng nguồn AC hoặc DC.
- Châm clo cho hồ bơi.
- Hệ thống châm hóa chất độc lập.
- Ứng dụng cần nhiều cấu hình lưu lượng.
- Hệ thống cần chi phí đầu tư hợp lý.
Bơm định lượng Blue White C-600HV
C-600HV là phiên bản High Volume của dòng C-600. Bơm được phát triển cho ứng dụng cần lưu lượng cao nhưng áp suất thấp.
Phiên bản DC đạt tối đa 178,3 lít/giờ, trong khi phiên bản AC đạt tối đa 124,5 lít/giờ. Áp suất làm việc tối đa của dòng bơm là 20 PSI.


C-600HV phù hợp với:
- Châm hóa chất vào bể hở.
- Đường ống có áp suất thấp.
- Cấp dung dịch từ bồn sang bể phản ứng.
- Châm hóa chất pha loãng với lưu lượng lớn.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Quy trình thương mại hoặc công nghiệp không cần áp suất cao.
Bơm định lượng Blue White CD1
CD1 là dòng bơm đa màng có lưu lượng tối đa 26,46 lít/giờ và áp suất làm việc đến 180 PSI.
Bơm sử dụng công nghệ Hyperdrive, màng DiaFlex và Flex-A-Prene. Tỷ lệ điều chỉnh 2.000:1 cho phép bơm đáp ứng dải lưu lượng rất rộng.


CD1 phù hợp với:
- Sodium hypochlorite.
- Axit peracetic.
- Hóa chất có xu hướng thoát khí.
- Châm hóa chất áp suất cao.
- Hệ thống cần lưu lượng rất thấp.
- Châm hóa chất liên tục.
- Hệ thống cần hạn chế mất mồi.
CD1B là phiên bản điều chỉnh thủ công. CD1C bổ sung tín hiệu 4–20 mA, khởi động hoặc dừng từ xa, kết nối cảm biến xác nhận dòng chảy và các đầu ra phục vụ tự động hóa.
Bơm định lượng Blue White CD3
CD3 là dòng bơm đa màng lưu lượng lớn và có khả năng kết nối truyền thông công nghiệp. Bơm đạt lưu lượng tối đa 199 lít/giờ và áp suất làm việc 145 PSI.


CD3 được trang bị:
- Màn hình cảm ứng màu 5 inch.
- Điều khiển thủ công.
- Tín hiệu 4–20 mA.
- Tín hiệu xung.
- Tín hiệu tần số.
- Khởi động hoặc dừng từ xa.
- EtherNet/IP.
- Modbus TCP/IP.
- PROFIBUS.
- Đầu ra relay.
- Hệ thống FVS.
- Phát hiện sự cố màng DFD.
- Mật khẩu bảo mật 6 chữ số.
CD3 phù hợp với nhà máy cần lưu lượng lớn, dòng hóa chất ổn định và khả năng tích hợp sâu vào PLC hoặc SCADA.
Ưu điểm của bơm định lượng Blue White
Định lượng hóa chất chính xác
Các dòng bơm định lượng Blue White cho phép điều chỉnh lưu lượng theo hành trình hoặc tốc độ động cơ. Tùy model, tỷ lệ điều chỉnh có thể đạt:
- 20:1 trên C-1500N.
- 27:1 trên C-600P và C-600HV.
- 100:1 trên C2 và C3.
- 1.000:1 trên CD3.
- 2.000:1 trên CD1.
Dải điều chỉnh rộng giúp người vận hành kiểm soát lượng hóa chất theo nhu cầu thực tế, hạn chế châm dư và giảm chi phí vận hành.
Làm việc ở áp suất cao
Một số dòng bơm CHEM-FEED có thể làm việc tại áp suất cao:
- C2: đến 175 PSI.
- C3: đến 150 PSI.
- C-1500N: đến 125 PSI.
- C-600P: đến 125 PSI.
- CD1: đến 180 PSI.
- CD3: đến 145 PSI.
Khả năng tạo áp giúp bơm châm hóa chất trực tiếp vào đường ống nước, hệ thống RO và nhiều quy trình công nghiệp có áp lực ngược.
Vật liệu chống hóa chất
Tùy từng dòng sản phẩm, những vật liệu được sử dụng tại phần tiếp xúc hóa chất gồm:
- PVDF.
- PTFE.
- Ceramic.
- FKM.
- TFE/P.
- Ethylene Propylene.
- Acrylic.
- DiaFlex.
- Flex-A-Prene.
Các cụm van bi ceramic và thân van PVDF giúp hạn chế ăn mòn. Nhiều dòng không sử dụng lò xo kim loại trong van hút và van đẩy, giảm nguy cơ kẹt hoặc hư hỏng khi tiếp xúc với hóa chất.
Khả năng tương thích vẫn phải được kiểm tra theo loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Đa dạng phương thức điều khiển
Người dùng có thể lựa chọn bơm định lượng Blue White theo yêu cầu điều khiển:
- Điều chỉnh cơ khí tại chỗ.
- Điều chỉnh tốc độ thủ công.
- Tín hiệu analog 4–20 mA.
- Tín hiệu xung.
- Tín hiệu tần số.
- Khởi động hoặc dừng từ xa.
- Điều khiển bằng PLC.
- Giám sát bằng SCADA.
- EtherNet/IP.
- Modbus TCP/IP.
- PROFIBUS.
Sự đa dạng này giúp Blue-White đáp ứng từ hệ thống châm hóa chất độc lập đến nhà máy tự động hóa hoàn toàn.
Hỗ trợ phát hiện sự cố màng
Các dòng C2, C3, CD1 và CD3 được tích hợp Diaphragm Failure Detection. DFD phát hiện hóa chất xuất hiện tại vị trí giám sát trong đầu bơm khi màng xảy ra sự cố.
Tính năng này giúp:
- Cảnh báo sớm tình trạng rách màng.
- Hạn chế hóa chất xâm nhập bộ truyền động.
- Giảm nguy cơ hư hỏng lan rộng.
- Nâng cao an toàn vận hành.
- Hỗ trợ bảo trì chủ động.
Khả năng xác nhận dòng chảy
Một số dòng tương thích với Flow Verification Sensor của Blue-White. Hệ thống này giúp xác nhận hóa chất thực sự đang được bơm qua đường ống.
FVS hỗ trợ phát hiện:
- Bơm chạy nhưng không có hóa chất.
- Bồn chứa hết dung dịch.
- Đường ống hút bị tắc.
- Van một chiều bị kẹt.
- Bơm mất mồi.
- Đường ống đẩy bị gián đoạn.
- Lưu lượng không đạt yêu cầu.
Ứng dụng của bơm định lượng Blue White
Xử lý nước cấp
Bơm định lượng Blue White được sử dụng để châm:
- Sodium hypochlorite khử trùng.
- Axit hoặc kiềm điều chỉnh pH.
- PAC và hóa chất keo tụ.
- Chất oxy hóa.
- Hóa chất kiểm soát sắt và mangan.
- Chất khử clo.
- Hóa chất ổn định chất lượng nước.
Hệ thống xử lý nước thải
Trong hệ thống nước thải, bơm có thể dùng để:
- Châm PAC.
- Châm polymer dạng dung dịch phù hợp.
- Châm axit và kiềm.
- Châm chất dinh dưỡng.
- Châm chất khử bọt.
- Châm hóa chất khử màu.
- Châm clo khử trùng.
- Châm hóa chất oxy hóa.
Hệ thống RO
Các ứng dụng điển hình gồm:
- Châm antiscalant.
- Châm axit điều chỉnh pH.
- Châm sodium bisulfite khử clo.
- Châm hóa chất bảo quản màng.
- Châm dung dịch vệ sinh.
- Châm hóa chất vào hệ thống tiền xử lý.
Cooling tower và chiller
Bơm được dùng để định lượng:
- Hóa chất chống cáu cặn.
- Hóa chất chống ăn mòn.
- Chất diệt khuẩn.
- Chất phân tán.
- Hóa chất kiểm soát pH.
- Hóa chất vệ sinh hệ thống.
Hệ thống boiler
Trong hệ thống lò hơi, bơm có thể châm:
- Hóa chất xử lý nước cấp.
- Chất khử oxy.
- Hóa chất chống cáu cặn.
- Hóa chất chống ăn mòn.
- Hóa chất điều chỉnh pH.
- Hóa chất xử lý nước ngưng.
Hồ bơi và hệ thống nước thương mại
Các model C-1500N và C-600 thường được sử dụng để:
- Châm clo.
- Châm axit điều chỉnh pH.
- Châm hóa chất diệt rêu.
- Châm chất oxy hóa.
- Châm hóa chất duy trì chất lượng nước.
- Cấp hóa chất cho hệ thống lọc tuần hoàn.
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống
Tùy yêu cầu vật liệu và tiêu chuẩn của quy trình, bơm có thể được dùng để:
- Châm hóa chất vệ sinh.
- Châm dung dịch khử trùng.
- Định lượng phụ gia.
- Châm axit hoặc kiềm.
- Cấp hóa chất cho hệ thống CIP.
- Châm hóa chất xử lý nước sản xuất.
Cách chọn bơm định lượng Blue White phù hợp
Xác định lưu lượng hóa chất
Lưu lượng hóa chất cần châm được tính dựa trên:
- Lưu lượng nước hoặc lưu lượng sản phẩm.
- Liều lượng yêu cầu.
- Nồng độ hóa chất.
- Tỷ trọng dung dịch.
- Thời gian vận hành.
- Mức biến động tải.
- Hệ số dự phòng.
Công thức tham khảo khi hóa chất được tính theo mg/L:
Lưu lượng hóa chất nguyên chất = Lưu lượng nước × Liều lượng hóa chất
Sau đó cần quy đổi theo nồng độ dung dịch thực tế và tỷ trọng hóa chất để xác định lưu lượng bơm.
Không nên chọn bơm định lượng Blue White thường xuyên hoạt động quá sát lưu lượng tối đa. Cần dự phòng cho thay đổi tải nhưng cũng không nên chọn bơm quá lớn khiến thiết bị phải vận hành liên tục tại vùng điều chỉnh rất thấp.
Xác định áp suất tại điểm châm
Áp suất yêu cầu phải bao gồm:
- Áp suất đường ống chính.
- Chênh lệch độ cao.
- Tổn thất trên đường ống đẩy.
- Tổn thất qua van một chiều.
- Tổn thất qua đầu châm.
- Tổn thất qua thiết bị trộn.
- Hệ số dự phòng áp suất.
Không thể lựa chọn model chỉ dựa trên lưu lượng tối đa. Ví dụ, C-600HV đạt lưu lượng rất cao nhưng áp suất tối đa chỉ 20 PSI. Trong khi CD1 có lưu lượng thấp hơn nhưng làm việc đến 180 PSI.
Xác định loại hóa chất
Cần cung cấp đầy đủ:
- Tên hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Tỷ trọng.
- Độ nhớt.
- Khả năng kết tinh.
- Khả năng thoát khí.
- Tính oxy hóa.
- Tính ăn mòn.
- Khả năng tương thích với gioăng và đường ống.
Thông tin này được sử dụng để lựa chọn vật liệu đầu bơm, màng, bi van, gioăng và phụ kiện.
Xác định phương thức điều khiển
Nên chọn dòng cơ khí khi:
- Lưu lượng hóa chất ổn định.
- Không cần tự động hóa.
- Người vận hành có thể điều chỉnh trực tiếp.
- Ưu tiên cấu hình đơn giản.
- Chi phí đầu tư cần tối ưu.
Nên chọn dòng điều khiển điện tử khi:
- Lưu lượng nước thường xuyên thay đổi.
- Cần châm theo tín hiệu pH hoặc ORP.
- Cần điều khiển theo clo dư.
- Cần nhận tín hiệu từ đồng hồ lưu lượng.
- Cần khởi động hoặc dừng từ xa.
- Cần kết nối PLC hoặc SCADA.
Nên chọn dòng CD khi:
- Hóa chất có xu hướng thoát khí.
- Hệ thống thường gặp hiện tượng mất mồi.
- Cần dòng hóa chất liên tục.
- Cần hạn chế xung lưu lượng.
- Châm sodium hypochlorite hoặc axit peracetic.
- Yêu cầu tự động hóa cao.
Xác định nguồn điện
Các dòng bơm định lượng Blue White có thể hỗ trợ:
- 115 VAC.
- 220 VAC.
- 230 VAC.
- 240 VAC.
- 24 VAC.
- 12 VDC.
- 24 VDC.
Tại Việt Nam, nguồn 220 VAC, 50 Hz thường được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, phải xác nhận mã điện áp cụ thể trước khi đặt hàng và đấu nối.
Lưu ý khi lắp đặt bơm Blue White
Để bơm vận hành ổn định, cần lưu ý:
- Lắp bơm gần bồn hóa chất.
- Giữ đường ống hút ngắn.
- Hạn chế co và điểm tích khí.
- Sử dụng đúng kích thước ống.
- Lắp van chân đúng chiều.
- Đặt van chân cách đáy bồn.
- Vệ sinh lưới lọc định kỳ.
- Lắp đầu châm có van một chiều.
- Kiểm tra áp suất tại điểm châm.
- Kiểm tra độ kín của đầu nối.
- Mồi đầy hóa chất trước khi vận hành.
- Không để bơm chạy khô kéo dài.
- Không vận hành khi đường đẩy bị khóa kín.
- Lắp van xả áp khi hệ thống yêu cầu.
- Đấu nối đúng điện áp.
- Trang bị bảo hộ khi thao tác với hóa chất.
Các dòng có vỏ NEMA 1, IP20 cần được lắp trong nhà hoặc tủ bảo vệ phù hợp. Những dòng đạt NEMA 4X hoặc IP66 có khả năng bảo vệ cao hơn nhưng vẫn không được ngâm trực tiếp trong nước.
Bảo trì bơm định lượng Blue White
Các công việc kiểm tra định kỳ gồm:
- Kiểm tra màng bơm.
- Kiểm tra cảnh báo DFD.
- Vệ sinh van hút và van đẩy.
- Kiểm tra bi ceramic.
- Kiểm tra gioăng và O-ring.
- Vệ sinh van chân.
- Vệ sinh lưới lọc.
- Kiểm tra ống hút.
- Kiểm tra ống đẩy.
- Vệ sinh đầu châm.
- Kiểm tra tín hiệu FVS.
- Hiệu chuẩn lưu lượng.
- Kiểm tra kết nối điện.
- Kiểm tra tín hiệu điều khiển.
Với hóa chất dễ kết tinh, cần súc rửa đầu bơm và đường ống bằng dung dịch phù hợp trước khi dừng hệ thống trong thời gian dài.
Vì sao nên lựa chọn bơm định lượng Blue White?
Bơm định lượng Blue White mang lại nhiều lựa chọn cho hệ thống châm hóa chất, từ dòng bơm cơ khí kinh tế đến thiết bị đa màng có khả năng kết nối truyền thông công nghiệp.
Những ưu điểm nổi bật gồm:
- Dải lưu lượng rộng.
- Nhiều mức áp suất làm việc.
- Có dòng điều chỉnh cơ khí.
- Có dòng điều khiển điện tử.
- Có phiên bản AC và DC.
- Hỗ trợ tín hiệu 4–20 mA.
- Hỗ trợ tín hiệu xung và tần số.
- Có thể kết nối PLC hoặc SCADA.
- Có dòng Hyperdrive dành cho hóa chất thoát khí.
- Vật liệu tiếp xúc hóa chất đa dạng.
- Nhiều model sử dụng van PVDF và bi ceramic.
- Có hệ thống phát hiện sự cố màng DFD.
- Hỗ trợ cảm biến xác nhận dòng chảy FVS.
- Có các phiên bản vỏ NEMA 4X và IP66.
- Phù hợp xử lý nước và nhiều ngành công nghiệp.
- Dễ lựa chọn theo lưu lượng và áp suất thực tế.
Báo giá bơm định lượng Blue White
Giá bơm định lượng Blue White phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật, không chỉ dựa trên lưu lượng tối đa.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá gồm:
- Dòng sản phẩm.
- Model cụ thể.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Áp suất làm việc.
- Vật liệu đầu bơm.
- Vật liệu màng và gioăng.
- Nguồn điện.
- Phương thức điều khiển.
- Kiểu kết nối.
- Giao thức truyền thông.
- Cảm biến FVS.
- Phụ kiện đường ống.
- Số lượng đặt hàng.
- Hồ sơ kỹ thuật và chứng từ dự án.
Để lựa chọn và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Tên hóa chất.
- Nồng độ dung dịch.
- Lưu lượng cần châm.
- Áp suất tại điểm châm.
- Nhiệt độ hóa chất.
- Độ nhớt.
- Khả năng thoát khí.
- Nguồn điện.
- Tín hiệu điều khiển.
- Kiểu kết nối đường ống.
- Thời gian vận hành mỗi ngày.
Câu hỏi thường gặp về bơm định lượng Blue White
Bơm định lượng Blue White có châm được Javen không?
Có. CD1 và CD3 đặc biệt phù hợp với sodium hypochlorite do sử dụng công nghệ hai màng Hyperdrive, giúp hạn chế khóa khí và mất mồi. Các dòng khác vẫn có thể châm Javen khi vật liệu phù hợp và hệ thống hút được thiết kế đúng kỹ thuật.
Model nào có lưu lượng lớn nhất?
Trong nhóm sản phẩm trên, CD3 có lưu lượng tối đa 199 lít/giờ tại áp suất đầu đẩy 0 bar. C-600HV đạt tối đa 178,3 lít/giờ ở phiên bản DC.
Lưu lượng thực tế sẽ giảm khi áp suất đầu đẩy tăng.
Model nào làm việc ở áp suất cao nhất?
CD1 có áp suất công bố tối đa 180 PSI. C2 đạt 175 PSI, C3 đạt 150 PSI và CD3 đạt 145 PSI.
Cần đối chiếu đường đặc tính để xác định lưu lượng tại áp suất vận hành thực tế.
Có thể điều khiển bơm bằng tín hiệu 4–20 mA không?
Có. Các dòng C2, C3, phiên bản CD1C và CD3 hỗ trợ tín hiệu 4–20 mA. Tùy model, bơm còn hỗ trợ tín hiệu xung, tần số, khởi động hoặc dừng từ xa và các giao thức truyền thông công nghiệp.
Nên chọn bơm cơ khí hay điện tử?
Bơm cơ khí phù hợp với hệ thống có lưu lượng ổn định và không cần tự động hóa. Bơm điện tử phù hợp khi lưu lượng hóa chất cần thay đổi theo pH, ORP, clo dư, lưu lượng nước hoặc tín hiệu từ PLC.
Bơm Blue White có dùng cho hệ thống RO không?
Có. Bơm có thể dùng để châm antiscalant, axit điều chỉnh pH, sodium bisulfite, hóa chất bảo quản hoặc dung dịch vệ sinh. Model cụ thể cần được chọn theo lưu lượng và áp suất của hệ thống RO.
Tại sao cần kiểm tra vật liệu trước khi chọn bơm?
Mỗi loại hóa chất có khả năng tác động khác nhau đến PVDF, acrylic, FKM, EP, PTFE và những vật liệu khác. Lựa chọn sai vật liệu có thể gây trương nở gioăng, nứt đầu bơm, rò rỉ hoặc giảm tuổi thọ thiết bị.










