Chúng tôi cung cấp bơm định lượng Blue White C-600P chính hãng, đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, chứng từ CO/CQ, QA/QC và hóa đơn VAT theo yêu cầu. Sản phẩm được kiểm tra model, điện áp, lưu lượng, áp suất và phụ kiện trước khi bàn giao.
Khách hàng được hỗ trợ:
Tư vấn model theo lưu lượng hóa chất cần châm.
Kiểm tra áp suất tại điểm châm.
Tư vấn khả năng tương thích vật liệu với hóa chất.
Lựa chọn phiên bản động cơ AC hoặc DC.
Lựa chọn điện áp phù hợp với hệ thống.
Hướng dẫn điều chỉnh hành trình bơm.
Hỗ trợ thiết kế đường ống hút và đường ống đẩy.
Cung cấp tài liệu kỹ thuật và phụ kiện thay thế.
Hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo trì.
Thông số
Giá trị
Áp suất làm việc tối đa
125 psig, tương đương 8,6 bar
Nhiệt độ chất lỏng tối đa
54°C
Nhiệt độ môi trường
-10°C đến 43°C
Độ nhớt chất lỏng tối đa
1.000 cP
Khả năng hút sâu tối đa
10 ft, khoảng 3,05 m cột nước tại mực nước biển
Động cơ AC
AC shaded pole
Chế độ làm việc
Liên tục
Phạm vi điều chỉnh đầu ra
4% – 100%
Tỷ lệ điều chỉnh
27:1
Cấp bảo vệ
NEMA 1, IP20
Vật liệu vỏ
Kim loại mạ kẽm phủ sơn bột
Đầu bơm
PVDF
Thân van và phụ kiện
PVDF
Bi van
Ceramic
Gioăng tĩnh
FKM
O-ring đế bi
TFE/P
Vật liệu màng
Ethylene Propylene phủ PTFE
Kết nối nguồn điện
Hộp đấu dây tại hiện trường
Khối lượng vận chuyển
Khoảng 8 lb, tương đương 3,63 kg
Tuân thủ RoHS
Có
Tiêu chuẩn
NSF/ANSI 50, UL, CSA, CE
Với nhiều cấu hình lưu lượng và áp suất, bơm định lượng Blue White C-600P được sử dụng trong nhiều hệ thống thương mại và công nghiệp.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
Châm sodium hypochlorite khử trùng nước.
Châm clo cho hồ bơi.
Châm hóa chất điều chỉnh pH.
Châm axit vào hệ thống xử lý nước.
Châm kiềm trung hòa nước thải.
Châm chất chống cáu cặn cho hệ thống RO.
Châm chất khử clo.
Châm hóa chất keo tụ.
Châm hóa chất cho cooling tower.
Châm hóa chất xử lý nước lò hơi.
Châm hóa chất cho hệ thống chiller.
Châm chất dinh dưỡng cho bể sinh học.
Châm hóa chất trong hệ thống nước cấp.
Châm hóa chất xử lý nước thải.
Châm phụ gia vào dây chuyền sản xuất.
Châm hóa chất cho hệ thống tưới.
Châm hóa chất tại khách sạn, resort và tòa nhà.
Châm hóa chất cho các quy trình thương mại.
Đối với hóa chất có độ nhớt cao, cần kiểm tra điều kiện hút và thiết kế đường ống. Độ nhớt tối đa theo thông số nhà sản xuất là 1.000 cP.
Đang cập nhật...
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm định lượng Blue White C-600P” Hủy
Bơm định lượng Blue White C-600P là dòng bơm màng định lượng hóa chất thuộc CHEM-FEED® Series, được thiết kế cho nhiều ứng dụng xử lý chất lỏng trong thương mại và công nghiệp. Sản phẩm có kết cấu nhỏ gọn, điều khiển thủ công, vận hành liên tục và cho phép điều chỉnh hành trình từ 4% đến 100%.
Tùy phiên bản động cơ AC hoặc DC, bơm định lượng Blue White C-600P có thể đạt lưu lượng tối đa 21,5 GPH, tương đương 81,4 lít/giờ, và áp suất làm việc lên đến 125 PSI, tương đương 8,6 bar. Dải cấu hình rộng giúp người dùng lựa chọn model phù hợp với cả ứng dụng lưu lượng thấp, áp suất cao và ứng dụng lưu lượng lớn, áp suất thấp.
Bơm sử dụng đầu bơm và thân van PVDF, bi van ceramic, màng Ethylene Propylene phủ PTFE cùng thiết kế van bi kép không dùng lò xo kim loại. Cấu tạo này giúp nâng cao khả năng chống hóa chất, hỗ trợ mồi bơm và duy trì lưu lượng ổn định trong quá trình vận hành.
Khách hàng có thể xem thêm danh mục bơm định lượng Blue-White để lựa chọn sản phẩm phù hợp với lưu lượng, áp suất và yêu cầu điều khiển của từng hệ thống.
Thông số bơm định lượng Blue White C-600P
Tổng quan kỹ thuật bơm định lượng Blue White C-600P
Thông số
Giá trị
Dòng sản phẩm
CHEM-FEED® C-600P
Nguyên lý bơm
Bơm định lượng màng
Dải lưu lượng theo GPH
1 – 21,5 GPH
Dải lưu lượng theo LPH
4 – 81,4 lít/giờ
Dải lưu lượng theo mL/phút
66,7 – 1.357 mL/phút
Áp suất làm việc tối đa
125 PSI, tương đương 8,6 bar
Phạm vi điều chỉnh
4% – 100%
Tỷ lệ điều chỉnh
27:1
Phương thức điều khiển
Thủ công
Cấp bảo vệ vỏ
NEMA 1, tương đương IP20
Nguồn điện tổng quát
Các phiên bản AC và DC
Tiêu chuẩn
NSF/ANSI 50, UL, ETL, CSA, CE, RoHS
Dải lưu lượng tối đa 81,4 lít/giờ áp dụng cho cấu hình động cơ DC có tốc độ 250 hành trình/phút và áp suất tối đa 10 PSI. Phiên bản AC có lưu lượng tối đa 61,4 lít/giờ ở cùng tốc độ hành trình.
Thông số kỹ thuật bơm định lượng Blue White C-600P
Thông số
Giá trị
Áp suất làm việc tối đa
125 psig, tương đương 8,6 bar
Nhiệt độ chất lỏng tối đa
54°C
Nhiệt độ môi trường
-10°C đến 43°C
Độ nhớt chất lỏng tối đa
1.000 cP
Khả năng hút sâu tối đa
10 ft, khoảng 3,05 m cột nước tại mực nước biển
Động cơ AC
AC shaded pole
Chế độ làm việc
Liên tục
Phạm vi điều chỉnh đầu ra
4% – 100%
Tỷ lệ điều chỉnh
27:1
Cấp bảo vệ
NEMA 1, IP20
Vật liệu vỏ
Kim loại mạ kẽm phủ sơn bột
Đầu bơm
PVDF
Thân van và phụ kiện
PVDF
Bi van
Ceramic
Gioăng tĩnh
FKM
O-ring đế bi
TFE/P
Vật liệu màng
Ethylene Propylene phủ PTFE
Kết nối nguồn điện
Hộp đấu dây tại hiện trường
Khối lượng vận chuyển
Khoảng 8 lb, tương đương 3,63 kg
Tuân thủ RoHS
Có
Tiêu chuẩn
NSF/ANSI 50, UL, CSA, CE
Thông số lưu lượng và áp suất của bơm định lượng Blue White C-600P thay đổi theo loại động cơ và số hành trình mỗi phút. Người dùng cần đối chiếu đúng bảng lưu lượng của phiên bản AC hoặc DC trước khi chọn model.
Hiệu suất bơm định lượng Blue White C-600P
Bảng lưu lượng phiên bản DC
Các model sử dụng nguồn điện DC có lưu lượng tối đa từ 5,3 đến 81,4 lít/giờ. Lưu lượng trong bảng được xác định tại áp suất đầu đẩy 0 PSI.
Số hành trình/phút
Áp suất tối đa
Lưu lượng GPD
Lưu lượng GPH
Lưu lượng LPH
Lưu lượng oz/phút
14
125 PSI
33
1,4
5,3
2,9
30
125 PSI
74
3,1
11,7
6,5
45
80 PSI
112
4,7
17,8
10,0
60
60 PSI
148
6,2
23,5
13,2
125
30 PSI
316
13,2
49,9
28,1
250
10 PSI
516
21,5
81,4
45,8
Phiên bản DC của bơm định lượng Blue White C-600P phù hợp với những vị trí không có sẵn nguồn điện xoay chiều hoặc hệ thống sử dụng nguồn điện một chiều từ tủ điều khiển, pin, bộ lưu điện hoặc nguồn năng lượng độc lập.
Bảng lưu lượng phiên bản AC
Các model sử dụng động cơ AC có lưu lượng tối đa từ 3,8 đến 61,4 lít/giờ. Lưu lượng được công bố tại áp suất đầu đẩy 0 PSI.
Số hành trình/phút
Áp suất tối đa
Lưu lượng GPD
Lưu lượng GPH
Lưu lượng LPH
Lưu lượng oz/phút
14
125 PSI
24
1,0
3,8
2,7
30
125 PSI
58
2,4
9,3
5,2
45
80 PSI
91
3,8
14,9
8,1
60
60 PSI
110
4,6
17,4
9,8
125
30 PSI
237
9,9
37,0
21,1
250
10 PSI
389
16,2
61,4
34,6
Phiên bản AC phù hợp với hệ thống sử dụng nguồn điện thông dụng trong nhà máy, tòa nhà, hồ bơi, trạm xử lý nước và khu vực kỹ thuật.
Mối quan hệ giữa lưu lượng và áp suất của C-600P
Các bảng lưu lượng cho thấy áp suất tối đa giảm khi số hành trình và lưu lượng của bơm tăng. Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn bơm định lượng Blue White C-600P.
Cụ thể:
Model 14 hành trình/phút làm việc đến 125 PSI.
Model 30 hành trình/phút làm việc đến 125 PSI.
Model 45 hành trình/phút làm việc đến 80 PSI.
Model 60 hành trình/phút làm việc đến 60 PSI.
Model 125 hành trình/phút làm việc đến 30 PSI.
Model 250 hành trình/phút làm việc đến 10 PSI.
Do đó, phiên bản đạt lưu lượng tối đa 81,4 lít/giờ không thể làm việc tại áp suất 125 PSI. Áp suất tối đa 125 PSI chỉ áp dụng cho các cấu hình lưu lượng thấp hơn.
Khi lựa chọn bơm, cần xác định đồng thời:
Lưu lượng hóa chất cần châm.
Áp suất tại điểm châm.
Loại nguồn điện.
Số hành trình mỗi phút.
Độ nhớt của dung dịch.
Chiều dài và kích thước đường ống.
Chênh lệch độ cao giữa bồn và điểm châm.
Ưu điểm của bơm định lượng Blue White C-600P
Giải pháp châm hóa chất kinh tế và linh hoạt
Bơm định lượng Blue White C-600P được phát triển như một giải pháp đơn giản và kinh tế cho nhiều ứng dụng xử lý chất lỏng. Thiết bị sử dụng cơ cấu điều chỉnh thủ công, không yêu cầu màn hình điện tử hoặc tín hiệu điều khiển phức tạp.
Thiết kế này phù hợp với hệ thống:
Có lưu lượng hóa chất tương đối ổn định.
Không yêu cầu điều khiển bằng tín hiệu 4–20 mA.
Cần chi phí đầu tư hợp lý.
Yêu cầu vận hành liên tục.
Cần thiết bị dễ sử dụng và bảo trì.
Có không gian lắp đặt hạn chế.
Điều chỉnh hành trình từ 4% đến 100%
Lưu lượng của bơm được điều chỉnh bằng cách thay đổi chiều dài hành trình màng trong phạm vi từ 4% đến 100%. Tỷ lệ điều chỉnh đạt 27:1.
Cơ cấu này cho phép bơm định lượng Blue White C-600P thực hiện các lần châm hóa chất nhỏ nhưng vẫn duy trì số hành trình cao mỗi phút. Nhờ đó, dòng hóa chất được đưa vào hệ thống đều hơn so với phương án giảm mạnh tần suất châm.
Những lợi ích chính gồm:
Điều chỉnh nhanh tại vị trí lắp đặt.
Không cần thiết bị lập trình.
Hỗ trợ định lượng lưu lượng nhỏ.
Duy trì tần suất châm ổn định.
Thích hợp với quy trình vận hành thủ công.
Dễ hiệu chuẩn theo lưu lượng thực tế.
Động cơ giảm tốc có vòng bi
Bơm sử dụng động cơ giảm tốc với hệ thống vòng bi và được bôi trơn vĩnh viễn. Thiết kế này giúp động cơ hoạt động êm, mạnh và ổn định.
Cụm động cơ mang lại các ưu điểm:
Giảm tiếng ồn khi vận hành.
Không cần bôi trơn định kỳ.
Chuyển động cơ khí ổn định.
Phù hợp chế độ làm việc liên tục.
Truyền lực đều đến cơ cấu màng.
Giảm yêu cầu bảo trì thông thường.
Đầu bơm PVDF chống hóa chất
Đầu bơm, thân van và phụ kiện của bơm định lượng Blue White C-600P được chế tạo từ PVDF. Đây là vật liệu có khả năng chống chịu nhiều loại axit, kiềm, chất oxy hóa và hóa chất xử lý nước.
Các vật liệu tiếp xúc với hóa chất gồm:
Đầu bơm PVDF.
Thân van PVDF.
Phụ kiện PVDF.
Bi kiểm tra ceramic.
Gioăng tĩnh FKM.
O-ring đế bi TFE/P.
Màng Ethylene Propylene phủ PTFE.
Khả năng tương thích vật liệu vẫn cần được kiểm tra theo tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.
Thiết kế van bi kép không dùng lò xo kim loại
Đầu hút và đầu đẩy sử dụng van cartridge với thiết kế bi kép ceramic. Cụm van không sử dụng lò xo kim loại.
Thiết kế này giúp:
Hạn chế nguy cơ ăn mòn kim loại.
Tăng khả năng đóng kín của van.
Hỗ trợ mồi hóa chất.
Hạn chế dòng chảy ngược.
Giảm khả năng kẹt van.
Duy trì lưu lượng ổn định.
Thuận tiện khi vệ sinh và bảo trì.
Màng Ethylene Propylene phủ PTFE
Màng bơm được chế tạo từ Ethylene Propylene và phủ PTFE. Cấu tạo này giúp màng phù hợp với nhiều ứng dụng châm hóa chất thương mại và công nghiệp.
Màng ngăn có nhiệm vụ:
Tạo chuyển động hút và đẩy hóa chất.
Cách ly hóa chất khỏi cơ cấu truyền động.
Hạn chế nguy cơ ăn mòn động cơ.
Duy trì độ kín của đầu bơm.
Hỗ trợ vận hành liên tục.
Vỏ kim loại phủ epoxy bền chắc
Bơm định lượng Blue White C-600P sử dụng kết cấu kim loại được phủ bảo vệ, giúp tăng độ cứng và độ bền cơ học. Vỏ thiết bị đạt cấp bảo vệ NEMA 1, tương đương IP20.
Cấp bảo vệ này phù hợp với khu vực lắp đặt trong nhà, có môi trường sạch và được bảo vệ trước nước hoặc hóa chất bắn trực tiếp.
Khi lắp đặt cần lưu ý:
Không đặt bơm ngoài trời nếu không có mái che và tủ bảo vệ.
Không để nước phun trực tiếp vào động cơ.
Không lắp tại vị trí có nguy cơ ngập nước.
Không để hóa chất nhỏ giọt lên vỏ bơm.
Bố trí khu vực thông thoáng.
Đảm bảo hộp đấu dây được lắp đúng kỹ thuật.
Nguồn điện của bơm Blue White C-600P
Bơm định lượng Blue White C-600P được cung cấp với nhiều phiên bản điện áp AC và DC.
Điện áp vận hành
Dòng điện tối đa
115 VAC, 60 Hz, 1 pha
0,74 A
230 VAC, 60 Hz, 1 pha
0,36 A
220 VAC, 50 Hz, 1 pha
0,31 A
24 VAC, 60 Hz, 1 pha
3,40 A
12 VDC
3,00 A
24 VDC
1,50 A
Bơm sử dụng hộp đấu dây để kết nối nguồn điện tại hiện trường. Việc đấu nối cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn và tuân thủ sơ đồ điện của nhà sản xuất.
Tại Việt Nam, phiên bản 220 VAC, 50 Hz thường phù hợp với nguồn điện thông dụng. Tuy nhiên, cần xác nhận mã sản phẩm và điện áp thực tế trước khi đặt hàng.
Phụ kiện đi kèm bơm định lượng Blue White C-600P
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm:
Bơm màng định lượng CHEM-FEED C-600P.
Đầu châm hóa chất có van một chiều.
Ống hút PVC trong suốt dài 5 ft, khoảng 1,52 m.
Kích thước ống hút 3/8 inch OD và 1/4 inch ID.
Van chân kết hợp lưới lọc.
Quả nặng ceramic cho đường ống hút.
Ống đẩy polyethylene màu đục dài 5 ft, khoảng 1,52 m.
Kích thước ống đẩy 3/8 inch OD và 1/4 inch ID.
Bộ phụ kiện lắp đặt.
Van chân phía hút được chế tạo với:
Thân van PVDF.
O-ring FKM.
O-ring TFE/P.
Bi kiểm tra ceramic.
Lưới lọc polypropylene có thể tháo rời.
Bộ phụ kiện có sẵn giúp người dùng triển khai một hệ thống châm hóa chất cơ bản mà không cần mua riêng toàn bộ đường ống, van chân và đầu châm.
Ứng dụng của bơm định lượng Blue White C-600P
Với nhiều cấu hình lưu lượng và áp suất, bơm định lượng Blue White C-600P được sử dụng trong nhiều hệ thống thương mại và công nghiệp.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
Châm sodium hypochlorite khử trùng nước.
Châm clo cho hồ bơi.
Châm hóa chất điều chỉnh pH.
Châm axit vào hệ thống xử lý nước.
Châm kiềm trung hòa nước thải.
Châm chất chống cáu cặn cho hệ thống RO.
Châm chất khử clo.
Châm hóa chất keo tụ.
Châm hóa chất cho cooling tower.
Châm hóa chất xử lý nước lò hơi.
Châm hóa chất cho hệ thống chiller.
Châm chất dinh dưỡng cho bể sinh học.
Châm hóa chất trong hệ thống nước cấp.
Châm hóa chất xử lý nước thải.
Châm phụ gia vào dây chuyền sản xuất.
Châm hóa chất cho hệ thống tưới.
Châm hóa chất tại khách sạn, resort và tòa nhà.
Châm hóa chất cho các quy trình thương mại.
Đối với hóa chất có độ nhớt cao, cần kiểm tra điều kiện hút và thiết kế đường ống. Độ nhớt tối đa theo thông số nhà sản xuất là 1.000 cP.
Lưu ý khi lựa chọn bơm định lượng Blue White C-600P
Xác định lưu lượng hóa chất cần châm
Lưu lượng bơm cần được tính dựa trên:
Lưu lượng nước cần xử lý.
Liều lượng hóa chất yêu cầu.
Nồng độ dung dịch.
Tỷ trọng hóa chất.
Thời gian vận hành.
Mức biến động tải.
Hệ số dự phòng.
Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên lưu lượng tối đa 81,4 lít/giờ. Cấu hình này chỉ làm việc ở áp suất tối đa 10 PSI.
Kiểm tra áp suất tại điểm châm
Áp suất của bơm phải đủ để thắng áp suất đường ống và các tổn thất trên đường đẩy.
Cần tính đến:
Áp suất trong đường ống chính.
Tổn thất qua đầu châm.
Tổn thất qua van một chiều.
Tổn thất qua ống đẩy.
Chênh lệch độ cao.
Độ nhớt của hóa chất.
Các phụ kiện trên đường ống.
Model có lưu lượng thấp có thể đạt áp suất 125 PSI, trong khi model lưu lượng cao chỉ làm việc ở 10–30 PSI. Vì vậy, cần đối chiếu đúng bảng lưu lượng AC hoặc DC.
Lựa chọn phiên bản AC hoặc DC
Phiên bản AC phù hợp với:
Nhà máy có nguồn điện xoay chiều.
Phòng kỹ thuật tòa nhà.
Hệ thống hồ bơi.
Trạm xử lý nước cố định.
Skid châm hóa chất có tủ điện AC.
Phiên bản DC phù hợp với:
Hệ thống sử dụng nguồn pin.
Thiết bị di động.
Khu vực dùng nguồn năng lượng độc lập.
Hệ thống điều khiển có sẵn nguồn 12 hoặc 24 VDC.
Các vị trí không thuận tiện cấp nguồn AC.
Kiểm tra khả năng tương thích hóa chất
Trước khi chọn bơm định lượng Blue White C-600P, cần xác định:
Tên hóa chất.
Nồng độ.
Nhiệt độ.
Độ nhớt.
Tỷ trọng.
Khả năng kết tinh.
Khả năng sinh khí.
Tính ăn mòn.
Điều kiện vệ sinh hệ thống.
Toàn bộ vật liệu tiếp xúc với hóa chất, gồm PVDF, ceramic, FKM, TFE/P và màng phủ PTFE, phải phù hợp với dung dịch sử dụng.
Hướng dẫn lắp đặt bơm Blue White C-600P
Khi lắp đặt bơm định lượng Blue White C-600P, cần lưu ý:
Lắp bơm trong nhà hoặc trong tủ có khả năng bảo vệ phù hợp.
Đặt bơm trên bề mặt chắc chắn và bằng phẳng.
Lắp bơm gần bồn hóa chất.
Giữ đường ống hút ngắn nhất có thể.
Sử dụng đúng kích thước ống do nhà sản xuất cung cấp.
Hạn chế co gấp trên đường ống hút.
Không để đường hút xuất hiện điểm tích khí.
Lắp quả nặng ceramic để giữ van chân ổn định.
Đặt van chân cách đáy bồn để hạn chế hút cặn.
Vệ sinh lưới lọc đầu hút định kỳ.
Lắp đầu châm đúng chiều dòng chảy.
Kiểm tra độ kín của đầu nối.
Mồi đầy hóa chất trước khi vận hành.
Không để bơm chạy khô kéo dài.
Không vận hành khi van đường đẩy đóng kín.
Đấu nối điện đúng điện áp và sơ đồ.
Sử dụng thiết bị bảo hộ khi thao tác với hóa chất.
Hướng dẫn điều chỉnh lưu lượng C-600P
Lưu lượng của bơm định lượng Blue White C-600P được điều chỉnh bằng cơ cấu thay đổi chiều dài hành trình.
Quy trình hiệu chỉnh cơ bản gồm:
Xác định lưu lượng hóa chất cần châm.
Kiểm tra lưu lượng tối đa của model.
Đặt mức hành trình ban đầu.
Mồi đầy đầu bơm và đường ống.
Cho bơm vận hành ổn định.
Đo thể tích hóa chất trong một khoảng thời gian xác định.
Tính lưu lượng thực tế.
Tăng hoặc giảm hành trình theo kết quả đo.
Đo lại cho đến khi đạt lưu lượng yêu cầu.
Do lưu lượng thực tế bị ảnh hưởng bởi áp suất, độ nhớt, chiều cao hút và đường ống, bơm cần được hiệu chuẩn tại điều kiện vận hành thực tế.
Bảo trì bơm định lượng Blue White C-600P
Để duy trì độ ổn định của bơm định lượng Blue White C-600P, người vận hành nên thực hiện kiểm tra định kỳ.
Các công việc bảo trì gồm:
Kiểm tra rò rỉ tại đầu bơm.
Kiểm tra màng bơm.
Vệ sinh van hút và van đẩy.
Kiểm tra bi ceramic.
Kiểm tra gioăng FKM.
Kiểm tra O-ring TFE/P.
Vệ sinh lưới lọc van chân.
Kiểm tra tình trạng ống hút.
Kiểm tra tình trạng ống đẩy.
Vệ sinh đầu châm hóa chất.
Kiểm tra các đầu nối điện.
Hiệu chuẩn lại lưu lượng sau bảo trì.
Khi bơm hóa chất có khả năng kết tinh, cần súc rửa đầu bơm bằng dung dịch phù hợp trước khi dừng thiết bị trong thời gian dài.
Báo giá bơm định lượng Blue White C-600P
Giá bơm định lượng Blue White C-600P phụ thuộc vào phiên bản động cơ, điện áp, số hành trình mỗi phút, lưu lượng và áp suất làm việc.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá gồm:
Phiên bản động cơ AC hoặc DC.
Nguồn điện 115 VAC, 230 VAC hoặc 220 VAC.
Nguồn điện 24 VAC.
Nguồn điện 12 VDC hoặc 24 VDC.
Số hành trình mỗi phút.
Lưu lượng tối đa.
Áp suất làm việc.
Vật liệu gioăng.
Số lượng đặt hàng.
Yêu cầu chứng từ dự án.
Phụ kiện bổ sung.
Điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá và lựa chọn đúng bơm định lượng Blue White C-600P, khách hàng nên cung cấp:
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.