Bơm định lượng Blue White C3

  • Loại bơm: bơm định lượng màng
  • Lưu lượng: 0,1 – 154 lít/giờ
  • Áp suất tối đa: 10,3 bar
  • Tốc độ: 130 vòng/phút
  • Khối lượng: 13,1 kg
  • Thời gian bảo hành: 2 năm
Thương hiệu: Blue-White
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Còn hàng

Chúng tôi cung cấp bơm định lượng Blue White C3 chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, QA/QC, hóa đơn VAT và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án. Sản phẩm được kiểm tra model, cấu hình đầu nối, nguồn điện và phạm vi lưu lượng trước khi bàn giao.

Thông số Giá trị
Dòng sản phẩm CHEM-FEED® C3
Nguyên lý hoạt động Bơm định lượng màng
Dải lưu lượng tổng quát 0,1 – 154 lít/giờ
Dải lưu lượng theo GPH 0,3 – 40 GPH
Dải lưu lượng theo mL/phút 1,6667 – 2.567 mL/phút
Áp suất làm việc tối đa 150 PSI, tương đương 10,3 bar
Áp suất theo cấu hình lưu lượng lớn 100 PSI, tương đương 6,8 bar
Tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng 100:1
Phạm vi điều chỉnh tốc độ 1% – 100%
Tốc độ động cơ tối đa 130 vòng/phút
Nhiệt độ chất lỏng tối đa 54°C
Nhiệt độ môi trường -10°C đến 46°C
Độ nhớt chất lỏng tối đa 1.000 cP
Khả năng hút sâu tối đa 4,5 m cột nước tại áp suất 0 bar
Chế độ làm việc Liên tục
Phương thức điều khiển Thủ công, analog và digital từ xa
Tín hiệu đầu vào 4–20 mA, tín hiệu xung, khởi động/dừng từ xa
Tín hiệu đầu ra Relay 3 A, open collector, 4–20 mA
Màn hình LCD có đèn nền, chống tia UV
Bàn phím Phím nhấn xúc giác phản hồi rõ ràng
Cấp bảo vệ vỏ NEMA 4X
Vật liệu vỏ Nhôm phủ sơn bột polyester
Nguồn điện tổng quát 100–240 VAC, 50/60 Hz
Khối lượng 13,1 kg
Tiêu chuẩn cETLus, CE, NSF/ANSI 61, RoHS, BABA compliant
Thời gian bảo hành 2 năm

Với lưu lượng tối đa 154 lít/giờ, bơm định lượng Blue White C3 phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước và quy trình công nghiệp.

Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Châm sodium hypochlorite khử trùng nước.
  • Châm clo cho hệ thống nước cấp.
  • Châm axit để giảm pH.
  • Châm kiềm để tăng pH.
  • Châm PAC hoặc hóa chất keo tụ.
  • Châm polymer dạng dung dịch có độ nhớt phù hợp.
  • Châm chất chống cáu cặn cho hệ thống RO.
  • Châm chất khử clo.
  • Châm hóa chất bảo vệ màng lọc.
  • Châm hóa chất cho cooling tower.
  • Châm hóa chất xử lý nước lò hơi.
  • Châm hóa chất cho hệ thống chiller.
  • Châm chất dinh dưỡng cho bể sinh học.
  • Châm hóa chất xử lý nước thải.
  • Châm hóa chất trong ngành thực phẩm và đồ uống.
  • Châm phụ gia trong dây chuyền sản xuất.
  • Châm hóa chất theo tín hiệu đồng hồ lưu lượng.
  • Điều khiển lượng hóa chất theo pH, ORP hoặc clo dư.

Độ nhớt tối đa theo thông số nhà sản xuất là 1.000 cP. Đối với dung dịch có độ nhớt cao, cần kiểm tra thêm điều kiện hút, chiều dài đường ống, kích thước ống và khả năng tự mồi của hệ thống.

Đang cập nhật...

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm định lượng Blue White C3”

Thông tin chi tiết

Bơm định lượng Blue White C3 là dòng bơm màng định lượng hóa chất thuộc CHEM-FEED® Series của Blue-White, được thiết kế để châm hóa chất chính xác, vận hành êm và ổn định trong các hệ thống có áp suất cao. Sản phẩm có lưu lượng xử lý tối đa 154 lít/giờ và áp suất làm việc lên đến 150 PSI, tương đương 10,3 bar.

Với màn hình LCD có đèn nền, tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng 100:1 và khả năng tiếp nhận tín hiệu 4–20 mA, tín hiệu xung hoặc lệnh khởi động/dừng từ xa, bơm định lượng Blue White C3 phù hợp với các hệ thống xử lý nước và dây chuyền công nghiệp yêu cầu kiểm soát liều lượng hóa chất tự động.

Thiết bị còn được tích hợp hệ thống phát hiện sự cố màng DFD, hỗ trợ cảm biến xác nhận dòng chảy FVS và cung cấp nhiều tín hiệu đầu ra để kết nối với PLC hoặc SCADA.

Tham khảo thêm danh mục bơm định lượng Blue-White để lựa chọn model phù hợp với lưu lượng, áp suất và yêu cầu điều khiển của từng hệ thống.

Thông số bơm định lượng Blue White C3
Thông số bơm định lượng Blue White C3

Thông số kỹ thuật bơm định lượng Blue White C3

Thông số Giá trị
Dòng sản phẩm CHEM-FEED® C3
Nguyên lý hoạt động Bơm định lượng màng
Dải lưu lượng tổng quát 0,1 – 154 lít/giờ
Dải lưu lượng theo GPH 0,3 – 40 GPH
Dải lưu lượng theo mL/phút 1,6667 – 2.567 mL/phút
Áp suất làm việc tối đa 150 PSI, tương đương 10,3 bar
Áp suất theo cấu hình lưu lượng lớn 100 PSI, tương đương 6,8 bar
Tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng 100:1
Phạm vi điều chỉnh tốc độ 1% – 100%
Tốc độ động cơ tối đa 130 vòng/phút
Nhiệt độ chất lỏng tối đa 54°C
Nhiệt độ môi trường -10°C đến 46°C
Độ nhớt chất lỏng tối đa 1.000 cP
Khả năng hút sâu tối đa 4,5 m cột nước tại áp suất 0 bar
Chế độ làm việc Liên tục
Phương thức điều khiển Thủ công, analog và digital từ xa
Tín hiệu đầu vào 4–20 mA, tín hiệu xung, khởi động/dừng từ xa
Tín hiệu đầu ra Relay 3 A, open collector, 4–20 mA
Màn hình LCD có đèn nền, chống tia UV
Bàn phím Phím nhấn xúc giác phản hồi rõ ràng
Cấp bảo vệ vỏ NEMA 4X
Vật liệu vỏ Nhôm phủ sơn bột polyester
Nguồn điện tổng quát 100–240 VAC, 50/60 Hz
Khối lượng 13,1 kg
Tiêu chuẩn cETLus, CE, NSF/ANSI 61, RoHS, BABA compliant
Thời gian bảo hành 2 năm

Dải lưu lượng và áp suất thực tế của bơm định lượng Blue White C3 phụ thuộc vào cấu hình cam, chiều dài hành trình và đường đặc tính của từng phiên bản. Khi lựa chọn model, cần đối chiếu chính xác với pump curve do Blue-White cung cấp.

Dải lưu lượng và áp suất của bơm Blue White C3

C3 có hai cấu hình đầu bơm chính. Cấu hình hành trình dài cho lưu lượng tối đa cao hơn, trong khi cấu hình hành trình ngắn đáp ứng áp suất làm việc lớn hơn.

Dải lưu lượng GPH Dải lưu lượng LPH Áp suất tối đa Cấu hình hành trình
0,406 – 40,6 GPH 1,54 – 154 LPH 100 PSI / 6,8 bar Hành trình 0,100 inch, tương đương 2,54 mm, màng lớn
0,262 – 26,2 GPH 0,99 – 99 LPH 150 PSI / 10,3 bar Hành trình 0,060 inch, tương đương 1,52 mm, màng lớn

Cấu hình có lưu lượng tối đa 154 lít/giờ phù hợp với hệ thống cần châm lượng hóa chất lớn và áp suất đường ống không vượt quá 6,8 bar. Cấu hình 99 lít/giờ phù hợp hơn với những điểm châm có áp lực cao, lên đến 10,3 bar.

Khi lựa chọn bơm định lượng Blue White C3, cần cân đối đồng thời hai yếu tố:

  • Lưu lượng hóa chất yêu cầu.
  • Áp suất thực tế tại điểm châm.

Không nên chỉ lựa chọn theo lưu lượng cực đại mà bỏ qua áp suất đường ống. Lưu lượng thực tế của bơm có thể giảm khi áp suất đầu đẩy tăng.

Hiệu suất bơm định lượng Blue White C3
Hiệu suất bơm định lượng Blue White C3

Ưu điểm nổi bật của bơm định lượng Blue White C3

Lưu lượng định lượng lên đến 154 lít/giờ

Bơm định lượng Blue White C3 có khả năng cung cấp lưu lượng tối đa 154 lít/giờ, phù hợp với các hệ thống xử lý nước công suất lớn hoặc quy trình cần châm hóa chất với liều lượng cao.

Dải lưu lượng rộng cho phép bơm được sử dụng trong nhiều ứng dụng như:

  • Châm clo khử trùng.
  • Châm axit hoặc kiềm điều chỉnh pH.
  • Châm hóa chất cho hệ thống cooling tower.
  • Châm hóa chất lò hơi.
  • Châm chất chống cáu cặn.
  • Châm hóa chất keo tụ.
  • Châm phụ gia trong dây chuyền sản xuất.

Làm việc ở áp suất cao

Tùy theo cấu hình, bơm định lượng Blue White C3 có thể làm việc ở áp suất tối đa 100 PSI hoặc 150 PSI.

Cấu hình áp suất 150 PSI, tương đương 10,3 bar, phù hợp với các điểm châm trực tiếp vào đường ống có áp lực cao. Cấu hình 100 PSI, tương đương 6,8 bar, ưu tiên lưu lượng lớn hơn.

Khả năng làm việc dưới áp suất cao giúp C3 đáp ứng tốt nhiều hệ thống công nghiệp mà các loại bơm định lượng áp suất thấp không phù hợp.

Màng DiaFlex có độ bền cao

Blue-White trang bị cho C3 màng DiaFlex® độc quyền. Thiết kế màng được phát triển nhằm nâng cao khả năng chịu hóa chất và duy trì tuổi thọ lâu dài trong điều kiện vận hành phù hợp.

Theo thông tin từ nhà sản xuất, màng DiaFlex được thiết kế để có thể duy trì trong suốt vòng đời của bơm, hạn chế nhu cầu sử dụng các bộ phụ tùng phục hồi đắt tiền.

Ưu điểm của thiết kế màng DiaFlex gồm:

  • Khả năng chống chịu hóa chất tốt.
  • Hạn chế biến dạng trong quá trình làm việc.
  • Giảm nhu cầu thay màng định kỳ.
  • Hỗ trợ duy trì độ chính xác khi định lượng.
  • Giảm thời gian dừng máy để bảo trì.

Tích hợp phát hiện sự cố màng DFD

Bơm định lượng Blue White C3 được tích hợp hệ thống Diaphragm Failure Detection, viết tắt là DFD. Đây là công nghệ phát hiện sự cố màng bằng cách nhận biết hóa chất xuất hiện trong đầu bơm.

Khi màng có dấu hiệu rách hoặc rò rỉ, DFD hỗ trợ phát hiện sớm và truyền tín hiệu cảnh báo. Điều này giúp người vận hành xử lý sự cố trước khi hóa chất ảnh hưởng đến các bộ phận khác của thiết bị.

Hệ thống DFD mang lại các lợi ích:

  • Phát hiện hóa chất rò rỉ trong đầu bơm.
  • Hạn chế cảnh báo sai.
  • Cảnh báo sớm sự cố màng.
  • Giảm nguy cơ hóa chất tiếp xúc với bộ truyền động.
  • Hỗ trợ nâng cao an toàn vận hành.
  • Giảm nguy cơ dừng hệ thống đột xuất.

Tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng 100:1

C3 cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ trong khoảng từ 1% đến 100%, tương ứng tỷ lệ điều chỉnh 100:1. Tốc độ động cơ tối đa đạt 130 vòng/phút.

Dải điều chỉnh rộng giúp bơm định lượng Blue White C3 đáp ứng các hệ thống có lưu lượng hoặc liều lượng hóa chất thay đổi theo thời gian.

Người vận hành có thể giảm lưu lượng khi tải xử lý thấp và tăng lưu lượng khi nhu cầu hóa chất tăng mà không cần thay đổi đầu bơm trong phạm vi làm việc cho phép.

Màn hình LCD dễ theo dõi

Thiết bị sử dụng màn hình LCD có đèn nền, giúp người vận hành theo dõi nhanh các thông tin quan trọng.

Màn hình có thể hiển thị:

  • Tốc độ động cơ.
  • Giá trị tín hiệu đầu vào.
  • Trạng thái vận hành.
  • Thông tin bảo trì.
  • Tình trạng cảnh báo.
  • Trạng thái hệ thống DFD.
  • Trạng thái hệ thống FVS khi được kết nối.

Nắp bảo vệ màn hình có khả năng chống tia UV, hỗ trợ bảo vệ bộ điều khiển trong môi trường có ánh sáng mạnh hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Vỏ NEMA 4X chống nước và hóa chất

Vỏ bơm định lượng Blue White C3 đạt cấp bảo vệ NEMA 4X. Thân vỏ được chế tạo bằng nhôm phủ sơn bột polyester có khả năng chống chịu hóa chất.

Thiết kế NEMA 4X hỗ trợ bảo vệ các linh kiện bên trong trước:

  • Bụi.
  • Nước bắn.
  • Nước phun khi vệ sinh.
  • Độ ẩm cao.
  • Môi trường có nguy cơ ăn mòn.

Bơm vẫn cần được lắp đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và không được ngâm trực tiếp trong nước.

Van bi kép bằng PVDF và ceramic

C3 sử dụng cụm van một chiều bi kép kích thước lớn. Các thành phần chính được chế tạo từ PVDF và ceramic, không sử dụng lò xo kim loại trong cụm van.

Thiết kế này giúp:

  • Hạn chế nguy cơ ăn mòn kim loại.
  • Giảm khả năng kẹt van.
  • Duy trì khả năng đóng mở ổn định.
  • Hỗ trợ bơm nhiều loại hóa chất.
  • Đơn giản hóa quá trình kiểm tra.
  • Nâng cao độ ổn định của lưu lượng định lượng.

Khả năng điều khiển và kết nối tự động

Bơm định lượng Blue White C3 có thể vận hành độc lập hoặc tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động. Đây là ưu điểm quan trọng đối với nhà máy cần kiểm soát lượng hóa chất theo tín hiệu quá trình.

Tín hiệu đầu vào

Bơm hỗ trợ các tín hiệu đầu vào:

  • Tín hiệu analog 4–20 mA.
  • Tín hiệu xung.
  • Tín hiệu tần số.
  • Lệnh khởi động từ xa.
  • Lệnh dừng từ xa.

Tín hiệu 4–20 mA có thể được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng bơm theo:

  • Giá trị pH.
  • Giá trị ORP.
  • Nồng độ clo dư.
  • Lưu lượng nước.
  • Độ dẫn điện.
  • Giá trị đo từ thiết bị phân tích.
  • Tín hiệu điều khiển từ PLC.

Tín hiệu xung thường được sử dụng khi cần định lượng hóa chất theo lưu lượng nước đo được từ đồng hồ lưu lượng.

Tín hiệu đầu ra

Các tín hiệu đầu ra của C3 gồm:

  • Relay tải tối đa 3 A.
  • Tín hiệu open collector.
  • Tín hiệu analog 4–20 mA.
  • Relay cảnh báo DFD.
  • Relay giám sát FVS.

Các tín hiệu này cho phép hệ thống điều khiển trung tâm theo dõi trạng thái vận hành, cảnh báo lỗi và xác nhận hoạt động của bơm.

Sẵn sàng kết nối SCADA

Bơm định lượng Blue White C3 hỗ trợ đầu ra open collector 5–30 VDC. Vòng tín hiệu đóng khi động cơ được cấp điện, cho phép PLC hoặc SCADA xác nhận trạng thái hoạt động.

Khả năng kết nối SCADA phù hợp với:

  • Nhà máy xử lý nước.
  • Hệ thống xử lý nước thải.
  • Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
  • Hệ thống tiện ích công nghiệp.
  • Dây chuyền sản xuất tự động.
  • Trạm châm hóa chất tập trung.

Tương thích cảm biến xác nhận dòng chảy FVS

C3 tương thích với Flow Verification Sensor của Blue-White. Cảm biến FVS được sử dụng để xác nhận hóa chất thực sự di chuyển qua đường ống trong quá trình bơm hoạt động.

Hệ thống FVS hỗ trợ phát hiện:

  • Bồn hóa chất hết dung dịch.
  • Bơm chạy nhưng không hút được hóa chất.
  • Đường ống hút bị tắc.
  • Bơm mất khả năng mồi.
  • Van một chiều bị kẹt.
  • Đường ống đẩy bị gián đoạn.
  • Lưu lượng thực tế không đáp ứng yêu cầu.

Relay cảnh báo của bơm có thể giám sát đồng thời hệ thống DFD và FVS.

Nguồn điện của bơm định lượng Blue White C3

C3 hỗ trợ nhiều phiên bản điện áp một pha để phù hợp với hệ thống điện tại các thị trường khác nhau.

Điện áp vận hành Dòng điện tối đa Tùy chọn phích cắm
115 VAC, 60 Hz 1,5 A NEMA 5/15, Hoa Kỳ
230 VAC, 60 Hz 0,7 A NEMA 6/15, Hoa Kỳ
220 VAC, 50 Hz 1,0 A CEE 7/VII, châu Âu
240 VAC, 50 Hz 1,0 A AS 3112, Australia và New Zealand
230 VAC, 50 Hz 1,0 A BS 1363/A, Vương quốc Anh

Nguồn cấp tổng quát của bơm nằm trong khoảng 100–240 VAC, tần số 50/60 Hz. Khi đặt hàng, cần xác định điện áp và loại dây nguồn phù hợp với vị trí lắp đặt.

Các tùy chọn kết nối của bơm Blue White C3

Bơm định lượng Blue White C3 được cung cấp với nhiều tùy chọn đầu hút, đầu đẩy và đầu châm hóa chất. Người dùng có thể lựa chọn kết nối ống mềm hoặc ren NPT tùy theo thiết kế đường ống.

Tùy chọn Đầu hút Đầu đẩy Đầu châm hóa chất
Option A Đầu nối ống mềm 1/2 inch Ren ngoài 1/2 inch M/NPT Ren ngoài 1/2 inch M/NPT
Option B Đầu nối ống mềm 1/2 inch Ren trong 1/2 inch F/NPT Ren ngoài 1/2 inch M/NPT
Option C Đầu nối ống mềm 1/2 inch Đầu nối ống mềm 1/2 inch Đầu nối ống mềm đường kính trong 1/2 inch
Option E Ren ngoài 1/2 inch M/NPT Ren ngoài 1/2 inch M/NPT Ren ngoài 1/2 inch M/NPT
Option F Ren trong 1/2 inch F/NPT Ren trong 1/2 inch F/NPT Ren ngoài 1/2 inch M/NPT

Khác với một số model khác trong CHEM-FEED Series, danh sách cấu hình tiêu chuẩn được cung cấp cho C3 không bao gồm Option D.

Phụ kiện đi kèm bơm định lượng Blue White C3

Bộ sản phẩm tiêu chuẩn gồm:

  • Bơm màng định lượng CHEM-FEED C3.
  • Đầu châm hóa chất có van một chiều.
  • Van chân kết hợp lưới lọc.
  • Bộ phụ kiện lắp đặt.
  • Đầu kết nối hộp đấu dây.
  • Phụ kiện tương ứng với tùy chọn A, B, C, E hoặc F.

Tùy theo cấu hình đầu nối, bộ phụ kiện có thể bao gồm:

  • Đầu châm ren ngoài 1/2 inch M/NPT.
  • Đầu châm dạng hose barb 1/2 inch.
  • Van chân dạng hose barb 1/2 inch.
  • Van chân ren ngoài 1/2 inch M/NPT.
  • Lưới lọc đầu hút.
  • Kẹp ống số 5.
  • Phụ kiện kết nối đường ống.

Các thành phần tùy chọn có thể đặt thêm:

  • Cặp giá đỡ kéo dài bằng thép không gỉ, mã 72000-380.
  • Bốn vít thép không gỉ cho bộ giá đỡ.
  • Ống hút hóa chất.
  • Ống đẩy hóa chất.
  • Cảm biến xác nhận dòng chảy FVS.
  • Phụ kiện kết nối theo yêu cầu hệ thống.

Ứng dụng của bơm định lượng Blue White C3

Với lưu lượng tối đa 154 lít/giờ, bơm định lượng Blue White C3 phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước và quy trình công nghiệp.

Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Châm sodium hypochlorite khử trùng nước.
  • Châm clo cho hệ thống nước cấp.
  • Châm axit để giảm pH.
  • Châm kiềm để tăng pH.
  • Châm PAC hoặc hóa chất keo tụ.
  • Châm polymer dạng dung dịch có độ nhớt phù hợp.
  • Châm chất chống cáu cặn cho hệ thống RO.
  • Châm chất khử clo.
  • Châm hóa chất bảo vệ màng lọc.
  • Châm hóa chất cho cooling tower.
  • Châm hóa chất xử lý nước lò hơi.
  • Châm hóa chất cho hệ thống chiller.
  • Châm chất dinh dưỡng cho bể sinh học.
  • Châm hóa chất xử lý nước thải.
  • Châm hóa chất trong ngành thực phẩm và đồ uống.
  • Châm phụ gia trong dây chuyền sản xuất.
  • Châm hóa chất theo tín hiệu đồng hồ lưu lượng.
  • Điều khiển lượng hóa chất theo pH, ORP hoặc clo dư.

Độ nhớt tối đa theo thông số nhà sản xuất là 1.000 cP. Đối với dung dịch có độ nhớt cao, cần kiểm tra thêm điều kiện hút, chiều dài đường ống, kích thước ống và khả năng tự mồi của hệ thống.

Lưu ý khi lựa chọn bơm định lượng Blue White C3

Để bơm định lượng Blue White C3 hoạt động đúng hiệu suất, cần cung cấp đầy đủ dữ liệu vận hành trước khi lựa chọn.

Xác định lưu lượng châm hóa chất

Lưu lượng bơm được tính dựa trên:

  • Lưu lượng nước cần xử lý.
  • Liều lượng hóa chất yêu cầu.
  • Nồng độ dung dịch hóa chất.
  • Tỷ trọng dung dịch.
  • Thời gian vận hành.
  • Mức biến động tải của hệ thống.
  • Hệ số dự phòng cần thiết.

Nên lựa chọn bơm để lưu lượng vận hành thông thường nằm trong khoảng điều chỉnh ổn định, tránh vận hành liên tục ở mức cực đại.

Kiểm tra áp suất tại điểm châm

C3 có hai cấu hình áp suất chính:

  • Tối đa 100 PSI với lưu lượng đến 154 lít/giờ.
  • Tối đa 150 PSI với lưu lượng đến 99 lít/giờ.

Áp suất bơm cần đủ lớn để thắng:

  • Áp suất đường ống chính.
  • Tổn thất qua ống đẩy.
  • Tổn thất qua van một chiều.
  • Tổn thất qua đầu châm.
  • Chênh lệch độ cao.
  • Áp lực tại thiết bị trộn.
  • Tổn thất qua các phụ kiện.

Cần tham khảo đường đặc tính chính xác thay vì lựa chọn chỉ dựa trên áp suất cực đại ghi trong bảng tổng quát.

Kiểm tra khả năng tương thích hóa chất

Trước khi lựa chọn bơm định lượng Blue White C3, cần xác định:

  • Tên hóa chất.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Độ nhớt.
  • Tỷ trọng.
  • Khả năng kết tinh.
  • Khả năng sinh khí.
  • Tính ăn mòn.
  • Vật liệu đường ống đang sử dụng.

Vật liệu của màng, đầu bơm, van bi, gioăng và phụ kiện phải tương thích với hóa chất trong điều kiện vận hành thực tế.

Lựa chọn phương thức điều khiển

Tùy theo yêu cầu hệ thống, C3 có thể được điều khiển bằng:

  • Bàn phím thủ công.
  • Tín hiệu 4–20 mA.
  • Tín hiệu xung.
  • Lệnh khởi động/dừng từ xa.
  • PLC.
  • SCADA.
  • Relay cảnh báo.
  • Cảm biến xác nhận dòng chảy FVS.

Đối với hệ thống có lưu lượng nước thay đổi, điều khiển bằng tín hiệu từ đồng hồ lưu lượng giúp lượng hóa chất được điều chỉnh tương ứng với lưu lượng thực tế.

Hướng dẫn lắp đặt bơm Blue White C3

Khi lắp đặt bơm định lượng Blue White C3, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Lắp bơm trên bề mặt chắc chắn và bằng phẳng.
  • Đặt bơm gần bồn hóa chất.
  • Giữ đường ống hút ngắn nhất có thể.
  • Hạn chế co, gấp và điểm tích khí trên đường ống hút.
  • Lắp van chân và lưới lọc đúng chiều.
  • Không đặt đầu hút trực tiếp sát đáy bồn.
  • Kiểm tra kích thước ống phù hợp với lưu lượng.
  • Lắp đầu châm có van một chiều tại đường ống chính.
  • Không để áp suất đường đẩy vượt quá giới hạn cho phép.
  • Kiểm tra độ kín của các đầu nối trước khi vận hành.
  • Mồi đầy hóa chất trước khi chuyển sang chế độ tự động.
  • Lắp van xả áp khi thiết kế hệ thống yêu cầu.
  • Sử dụng thiết bị bảo hộ khi thao tác với hóa chất.
  • Không vận hành bơm với van đường đẩy đóng kín.
  • Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của Blue-White.

Báo giá bơm định lượng Blue White C3

Giá bơm định lượng Blue White C3 phụ thuộc vào cấu hình lưu lượng, áp suất, đầu nối, nguồn điện, phương thức điều khiển và phụ kiện đi kèm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá gồm:

  • Cấu hình 154 lít/giờ tại 100 PSI.
  • Cấu hình 99 lít/giờ tại 150 PSI.
  • Loại đầu nối A, B, C, E hoặc F.
  • Điện áp vận hành.
  • Loại dây nguồn và phích cắm.
  • Phương thức điều khiển.
  • Cảm biến xác nhận dòng chảy FVS.
  • Ống hút và ống đẩy hóa chất.
  • Giá đỡ kéo dài.
  • Yêu cầu hồ sơ kỹ thuật.
  • Yêu cầu CO/CQ và chứng từ dự án.
  • Số lượng bơm đặt hàng.

Để lựa chọn và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Lưu lượng hóa chất cần châm.
  • Áp suất đường ống tại điểm châm.
  • Tên và nồng độ hóa chất.
  • Nhiệt độ hóa chất.
  • Độ nhớt dung dịch.
  • Nguồn điện sử dụng.
  • Kiểu đầu nối mong muốn.
  • Tín hiệu điều khiển của hệ thống.

Kết luận

Bơm định lượng Blue White C3 là giải pháp châm hóa chất phù hợp cho hệ thống xử lý nước và quy trình công nghiệp cần lưu lượng lớn. Với khả năng định lượng tối đa 154 lít/giờ, áp suất đến 10,3 bar và tỷ lệ điều chỉnh 100:1, thiết bị đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu vận hành khác nhau.

Công nghệ màng DiaFlex, cảnh báo sự cố màng DFD, khả năng kết nối cảm biến FVS và các tín hiệu điều khiển 4–20 mA giúp C3 hoạt động chính xác, an toàn và dễ tích hợp vào hệ thống tự động hóa.

Vỏ NEMA 4X, cụm van PVDF và ceramic, màn hình LCD cùng khả năng kết nối PLC hoặc SCADA giúp bơm định lượng Blue White C3 trở thành lựa chọn phù hợp cho châm clo, axit, kiềm, chất chống cáu cặn, hóa chất cooling tower, boiler, chiller và nhiều loại hóa chất xử lý nước khác.